imperméabiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho không thấm nước: Hành động xửmột vật liệu hoặc bề mặt bằng một chất đặc biệt để ngăn nước hoặc chất lỏng thấm qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut imperméabiliser cette veste avant la saison des pluies. (Cần phải làm cho chiếc áo khoác này không thấm nước trước mùa mưa.)
    • Pour protéger le cuir, on peut l'imperméabiliser avec un spray spécial. (Để bảo vệ da, người ta có thể làm cho không thấm nước bằng một loại xịt đặc biệt.)
    • Avant de partir en randonnée, j'ai imperméabilisé mes chaussures. (Trước khi đi leo núi, tôi đã xửchống thấm cho đôi giày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire imperméabiliser quelque chose": (Cho) làm cho cái gì đó không thấm nước (thường bởi một dịch vụ chuyên nghiệp).
    • Je vais faire imperméabiliser ma tente chez le spécialiste. (Tôi sẽ mang lều của mình đến chỗ chuyên gia để xửchống thấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperméable (adj): không thấm nước.
    • Un tissu imperméable. (Một loại vải không thấm nước.)
  • Imperméable (nm): áo mưa.
    • Mets ton imperméable, il pleut. (Mặc áo mưa vào đi, trời mưa rồi.)
  • Imperméabilisant (nm): chất chống thấm.
    • J'ai acheté un imperméabilisant pour mes chaussures en cuir. (Tôi đã mua một lọ chất chống thấm cho đôi giày da của mình.)
  • Imperméabilité (nf): tính không thấm nước.
    • L'imperméabilité de ce manteau est garantie deux ans. (Tính chống thấm nước của chiếc áo choàng này được bảo hành hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Étanchéifier: làm cho kín nước, chống thấm (thường dùng cho các kết cấu lớn hơn như tường, mái nhà).
  • Protéger contre l'eau: bảo vệ khỏi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. làm cho không thấm nước
    • Imperméabiliser des tissus
      làm cho vải không thấm nước

Từ chứa "imperméabiliser"