impersonalism

/im'pə:snəlizm/
Học thuật
Thân thiện
impersonalism

A manager treats all customers with the same polite impersonalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩanhân xưng, tính chất phi cá nhân: "Impersonalism" một khái niệm triết học hoặc xã hội học chỉ sự nhấn mạnh vào các nguyên tắc, hệ thống hoặc thực thể khách quan, trừu tượng thay vì các yếu tố cá nhân, chủ quan hoặc các mối quan hệ cá nhân. có thể đề cập đến việc giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng của cá nhân.
    • Sự quan hệ chung chung, thiếu tính cá nhân: Trong ngữ cảnh xã hội, "impersonalism" có thể mô tả một phong cách tương tác hoặc một hệ thống mang tính chất chung chung, thiếu sự gần gũi, thân mật hoặc sự quan tâm đến từng cá thể riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bureaucracy was criticized for its cold impersonalism. (Bộ máy hành chính bị chỉ trích chủ nghĩanhân xưng lạnh lùng của .)
    • Some philosophies embrace impersonalism, viewing the individual self as an illusion. (Một số triết thuyết chấp nhận chủ nghĩanhân xưng, xem cái tôi cá nhân chỉ một ảo ảnh.)
    • The company's shift towards digital services increased the feeling of impersonalism for many long-time customers. (Việc công ty chuyển hướng sang dịch vụ số đã làm gia tăng cảm giác quan hệ chung chung, thiếu cá nhân đối với nhiều khách hàng lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học/Tôn giáo: Trong các hệ thống tư tưởng như Advaita Vedanta (Ấn Độ giáo) hoặc một số trường phái Phật giáo, "impersonalism" có thể chỉ quan điểm về một thực tại tối cao phi cá nhân (Brahman) hoặc sự phủ nhận một đấng sáng tạonhân cách.

    • The debate between personalism and impersonalism is central to many theological discussions. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa nhân vị chủ nghĩanhân xưng trung tâm của nhiều thảo luận thần học.)
  • Phê bình xã hội: Thuật ngữ này thường được dùng để phê phán các cấu trúc xã hội hoặc công nghệ làm suy yếu các mối quan hệ giữa con người.

    • Modern urban life is often associated with a certain degree of social impersonalism. (Đời sống đô thị hiện đại thường được liên hệ với một mức độ nào đó của chủ nghĩa phi cá nhân trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonal (adj): vô nhân xưng, khách quan, không thiên vị, không mang tính cá nhân.

    • an impersonal decision (một quyết định khách quan/vô tư)
    • an impersonal atmosphere (bầu không khí lạnh nhạt/thiếu thân mật)
  • Impersonality (n): tính chấtnhân xưng, tính khách quan, sự thiếu cá nhân.

    • the impersonality of a large corporation (tính chấtnhân xưng của một tập đoàn lớn)
Từ đồng nghĩa
  • Objectivism: chủ nghĩa khách quan (nhấn mạnh vào thực tại khách quan).
  • Detachment: sự tách rời, sự thờ ơ.
  • Aloofness: sự xa cách, sự lạnh nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Personalism: chủ nghĩa nhân vị (nhấn mạnh vào cá nhân nhân cách).
  • Individualism: chủ nghĩa cá nhân.
  • Intimacy: sự thân mật, sự gần gũi.
impersonalism

A manager treats all customers with the same polite impersonalism.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. sự quan hệ chung chung với mọi người
  2. (như) impersonality