impersonalization

/im,pə:sənɔlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
impersonalization

The impersonalization of the service made the customers feel like numbers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất cá tính con người: Quá trình hoặc hành động khiến một người, một nhóm người hoặc một tình huống trở nên thiếu đi những đặc điểm, cảm xúc hoặc sự quan tâm cá nhân, mang tính chất chung chung, máy móc hoặc vô danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impersonalization of customer service through automated phone systems is frustrating. (Sự làm mất cá tính con người trong dịch vụ khách hàng thông qua các hệ thống điện thoại tự động thật đáng thất vọng.)
    • Modern bureaucracy often leads to the impersonalization of individuals, who are treated as case numbers. (Bộ máy hành chính hiện đại thường dẫn đến sự làm mất cá tính con người, khi họ bị đối xử như những con số hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xã hội học: Chỉ sự suy giảm các mối quan hệ cá nhân trực tiếp trong xã hội hiện đại, thay thế bằng các tương tác mang tính chức năng, hình thức.

    • The study focuses on the impersonalization in urban life. (Nghiên cứu tập trung vào sự làm mất cá tính con người trong đời sống đô thị.)
  • Trong ngôn ngữ học: Có thể đề cập đến việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp không xác định chủ thể (như câu bị động, đại từ "người ta"), làm mờ đi tác nhân hành động.

    • The use of the passive voice can contribute to the impersonalization of academic writing. (Việc sử dụng thể bị động có thể góp phần vào sự làm mất cá tính con người trong văn viết học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonal (adj): vô nhân xưng, khách quan, không mang tính cá nhân.
    • He spoke in an impersonal tone. (Anh ấy nói với một giọng điệunhân xưng.)
  • Impersonalize (v): làm cho mất tính cá nhân, làm cho thànhnhân xưng.
    • Large institutions can impersonalize their clients. (Các tổ chức lớn có thể làm mất tính cá nhân của khách hàng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehumanization: sự phi nhân tính hóa (nhấn mạnh sự tước bỏ phẩm giá con người).
  • Depersonalization: sự giải cá nhân hóa, sự làm mất nhân cách (thường dùng trong tâm lý học).
Từ trái nghĩa
  • Personalization: sự cá nhân hóa.
  • Humanization: sự nhân tính hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "impersonalization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impersonalization")

impersonalization

The impersonalization of the service made the customers feel like numbers.

danh từ
  1. sự làm mất cá tính con người