impersonify

/pə:'sɔnifai/ Cách viết khác : (impersonify) /,impə:'sɔnifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhân cách hóa: Gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành động của con người cho một vật thể, khái niệm trừu tượng hoặc động vật.
    • hiện thân của: Đại diện hoặc thể hiện hoàn hảo một phẩm chất, ý tưởng hoặc nguyên tắc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The poet used metaphors to impersonify nature, describing the wind as a gentle whisperer. (Nhà thơ đã sử dụng phép ẩn dụ để nhân cách hóa thiên nhiên, miêu tả ngọn gió như một kẻ thì thầm dịu dàng.)
    • To many, she impersonifies the spirit of perseverance and resilience. (Đối với nhiều người, ấy hiện thân của tinh thần kiên trì bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: "Impersonify" thường được sử dụng như một kỹ thuật tu từ để làm cho mô tả trở nên sinh động gợi cảm hơn.
    • The artist's goal was to impersonify the concept of time in his sculpture. (Mục tiêu của nghệ sĩ nhân cách hóa khái niệm thời gian trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Personify (v): (từ phổ biến hơn) Nhân cách hóa; hiện thân của. ("Impersonify" thường được coi một biến thể ít phổ biến hoặc cổ hơn của "personify").
  • Embodiment (n): Hiện thân, vật hiện thân.
  • Incarnate (v/n/adj): Hiện thân, nhập thể.
Từ đồng nghĩa
  • Personify: nhân cách hóa.
  • Embody: hiện thân của, thể hiện.
  • Exemplify: dụ điển hình của.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "impersonify" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến được ưa dùng hơn để diễn đạt cả hai nghĩa trên "personify". Người học nên ưu tiên sử dụng "personify".
ngoại động từ
  1. nhân cách hoá
  2. hiện thân của