impersonnalité

Học thuật
Thân thiện
impersonnalité

L'impersonnalité de la phrase est marquée par l'emploi du pronom "on".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khách quan: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc, nhận định không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hay thành kiến.
    • (Ngôn ngữ học) Tính không ngôi: Đặc điểm ngữ pháp chỉ một cấu trúc hoặc hình thái động từ không xác định một chủ thể cụ thể (ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impersonnalité de son rapport a été appréciée. (Tính khách quan trong báo cáo của anh ấy đã được đánh giá cao.)
    • L'impersonnalité de la phrase "il pleut" est évidente. (Tính không ngôi của câu "trời mưa" là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec impersonnalité": một cách khách quan.
    • Le juge a traité l'affaire avec une grande impersonnalité. (Vị thẩm phán đã xửvụ việc một cách rất khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonnel(le) (tính từ): mang tính khách quan, không thiên vị; (ngôn ngữ học) thuộc về không ngôi.
    • Un style impersonnel. (Một phong cách khách quan.)
    • Une construction impersonnelle. (Một cấu trúc không ngôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectivité (danh từ giống cái): tính khách quan.
  • Neutralité (danh từ giống cái): tính trung lập.
Từ trái nghĩa
  • Subjectivité (danh từ giống cái): tính chủ quan.
  • Partialité (danh từ giống cái): tính thiên vị.
impersonnalité

L'impersonnalité de la phrase est marquée par l'emploi du pronom "on".

danh từ giống cái
  1. tính khách quan
  2. (ngôn ngữ học) tính không ngôi

Từ trái nghĩa