subjectivité

Học thuật
Thân thiện
subjectivité

Une philosophe explique le concept de subjectivité à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chủ thể: Trong triết học, đâytrạng thái hoặc phẩm chất của một chủ thểý thức, khả năng suy nghĩ, cảm nhận hành động. nhấn mạnh vào góc nhìn, kinh nghiệm nhận thức cá nhân.
    • Tính chủ quan: Chỉ cách nhìn nhận, đánh giá hoặc cảm nhận bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến, hoặc trải nghiệm cá nhân của người quan sát, thay vì dựa trên các sự kiện khách quan.
    • Thực thể chủ quan: Chỉ bản thân chủ thể có ý thức, tức là con người với tư cáchmột thực thể tư duy cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subjectivité est un concept central en philosophie. (Tính chủ thểmột khái niệm trung tâm trong triết học.)
    • Sa réponse était marquée par une grande subjectivité. (Câu trả lời của anh ấy mang đậm tính chủ quan.)
    • L'art exprime souvent la subjectivité de l'artiste. (Nghệ thuật thường thể hiện thực thể chủ quan của người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La question de la subjectivité": Vấn đề về tính chủ thể.

    • Ce débat soulève la question complexe de la subjectivité. (Cuộc tranh luận này nêu lên vấn đề phức tạp về tính chủ thể.)
  • "Une part de subjectivité": Một phần tính chủ quan.

    • Il y a toujours une part de subjectivité dans un jugement esthétique. (Luôn có một phần tính chủ quan trong một phán đoán thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjectif (adj): (tính từ) mang tính chủ quan.

    • Son opinion est très subjective. (Ý kiến của ấy rất chủ quan.)
  • Subjectivement (adv): (trạng từ) một cách chủ quan.

    • Il a jugé la situation subjectivement. (Anh ấy đã đánh giá tình huống một cách chủ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Partialité: tính thiên vị, thành kiến (nhấn mạnh đến sự không công bằng do cảm tính cá nhân).
  • Point de vue personnel: quan điểm cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Objectivité: tính khách quan.
    • Le journaliste doit rechercher l'objectivité. (Nhà báo phải tìm kiếm tính khách quan.)
subjectivité

Une philosophe explique le concept de subjectivité à ses étudiants.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính chủ thể
  2. tính chủ quan
  3. thực thể chủ quan

Từ trái nghĩa