impersonnellement

Học thuật
Thân thiện
impersonnellement

On juge impersonnellement les candidats sur leurs compétences.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khách quan: Cách hành động hoặc suy nghĩ dựa trên sự kiện trí, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân.
    • (Ngôn ngữ học) Một cách không ngôi: Cách sử dụng động từ không chủ ngữ xác định, thường chỉ một hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái chung.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa khách quan):

    • Le comité a décidé impersonnellement après avoir examiné toutes les preuves. (Ủy ban đã quyết định một cách khách quan sau khi xem xét tất cả bằng chứng.)
    • Il faut analyser la situation impersonnellement. (Cần phải phân tích tình huống một cách khách quan.)
  • Phó từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • Le verbe "pleuvoir" est utilisé impersonnellement. (Động từ "pleuvoir" (mưa) được dùng một cách không ngôi.)
    • Dans cette phrase, le verbe est conjugué impersonnellement. (Trong câu này, động từ được chia một cách không ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir impersonnellement": Hành động một cách khách quan, vô tư.

    • Un bon dirigeant doit savoir agir impersonnellement. (Một nhà lãnh đạo tốt phải biết hành động một cách khách quan.)
  • "Formulation impersonnelle": Cách diễn đạt không ngôi (thuật ngữ ngôn ngữ học).

    • La tournure "il faut" est une formulation impersonnelle. (Cấu trúc "il faut" (phải) là một cách diễn đạt không ngôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonnel, -le (tính từ): khách quan; (ngôn ngữ học) không ngôi.

    • Un style impersonnel (một phong cách khách quan)
    • Une construction impersonnelle (một cấu trúc không ngôi)
  • Impersonnalité (danh từ): tính khách quan; tính không ngôi.

    • L'impersonnalité d'un rapport administratif (tính khách quan của một báo cáo hành chính)
Từ đồng nghĩa
  • Objectivement: một cách khách quan.
  • Neutrement: một cách trung lập, vô tư.
Từ trái nghĩa
  • Personnellement: một cách cá nhân, chủ quan.
  • Subjectivement: một cách chủ quan.
impersonnellement

On juge impersonnellement les candidats sur leurs compétences.

phó từ
  1. khách quan
    • Juger impersonnellement
      phán đoán khách quan
  2. (ngôn ngữ học) không ngôi
    • Verbe employé impersonnellement
      động từ dùng không ngôi