impersonnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khách quan: Cách hành động hoặc suy nghĩ dựa trên sự kiện và lý trí, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân.
- (Ngôn ngữ học) Một cách không ngôi: Cách sử dụng động từ mà không có chủ ngữ xác định, thường chỉ một hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái chung.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa khách quan):
- Le comité a décidé impersonnellement après avoir examiné toutes les preuves. (Ủy ban đã quyết định một cách khách quan sau khi xem xét tất cả bằng chứng.)
- Il faut analyser la situation impersonnellement. (Cần phải phân tích tình huống một cách khách quan.)
Phó từ (nghĩa ngôn ngữ học):
- Le verbe "pleuvoir" est utilisé impersonnellement. (Động từ "pleuvoir" (mưa) được dùng một cách không ngôi.)
- Dans cette phrase, le verbe est conjugué impersonnellement. (Trong câu này, động từ được chia một cách không ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir impersonnellement": Hành động một cách khách quan, vô tư.
- Un bon dirigeant doit savoir agir impersonnellement. (Một nhà lãnh đạo tốt phải biết hành động một cách khách quan.)
"Formulation impersonnelle": Cách diễn đạt không ngôi (thuật ngữ ngôn ngữ học).
- La tournure "il faut" est une formulation impersonnelle. (Cấu trúc "il faut" (phải) là một cách diễn đạt không ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
Impersonnel, -le (tính từ): khách quan; (ngôn ngữ học) không ngôi.
- Un style impersonnel (một phong cách khách quan)
- Une construction impersonnelle (một cấu trúc không ngôi)
Impersonnalité (danh từ): tính khách quan; tính không ngôi.
- L'impersonnalité d'un rapport administratif (tính khách quan của một báo cáo hành chính)
Từ đồng nghĩa
- Objectivement: một cách khách quan.
- Neutrement: một cách trung lập, vô tư.
Từ trái nghĩa
- Personnellement: một cách cá nhân, chủ quan.
- Subjectivement: một cách chủ quan.
phó từ
- khách quan
- Juger impersonnellementphán đoán khách quan
- (ngôn ngữ học) không ngôi
- Verbe employé impersonnellementđộng từ dùng không ngôi