impertinemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xấc láo, hỗn xược: Dùng để miêu tả cách nói năng hoặc hành xử thiếu tôn trọng, vô lễ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Một cách dại dột; một cách lạc lõng, không thích hợp: Cách dùng cũ để chỉ việc làm gì đó một cách ngu ngốc hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã trả lời một cách hỗn xược với giáo viên của nó.)
- (Anh ta đã dám cãi lại tôi một cách xấc xược trước mặt mọi người.)
- (Hành động một cách dại dột trong những hoàn cảnh như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répliquer impertinemment": Cãi lại một cách hỗn xược.
- Au lieu de s'excuser, il a répliqué impertinemment. (Thay vì xin lỗi, anh ta đã cãi lại một cách hỗn xược.)
Biến thể và từ gần giống
- Impertinent, -e (tính từ): Xấc láo, hỗn xược.
- Un élève impertinent. (Một học sinh hỗn xược.)
- Impertinence (danh từ): Sự xấc láo, lời nói hỗn xược.
- Il a eu l'impertinence de rire. (Hắn đã có hành động xấc xược là cười.)
Từ đồng nghĩa
- Impudemment: Một cách trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Irrespectueusement: Một cách thiếu tôn trọng.
- Insolemment: Một cách láo xược, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
- Respectueusement: Một cách tôn trọng.
- Poliment: Một cách lịch sự.
- Courtoisement: Một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
phó từ
- xấc láo, hổn xược
- Répondre impertinemmenttrả lời hỗn xược
- (từ cũ; nghĩa cũ) dại dột; lạc lõng