imperturbablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách điềm tĩnh, không nao núng: "imperturbablement" diễn tả cách hành động hoặc phản ứng một cách bình tĩnh, không bị xáo trộn hay dao động trước những tình huống căng thẳng, ngạc nhiên hoặc hỗn loạn.
- Một cách vững vàng, không thể lay chuyển: Từ này cũng có thể mô tả trạng thái kiên định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu imperturbablement aux questions difficiles. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi khó một cách điềm tĩnh.)
- Malgré la panique générale, le capitaine a dirigé les opérations imperturbablement. (Bất chấp sự hoảng loạn chung, vị thuyền trưởng vẫn chỉ huy các hoạt động một cách vững vàng.)
- Elle continue son travail imperturbablement, malgré le bruit. (Cô ấy tiếp tục công việc của mình một cách điềm nhiên, bất chấp tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong văn viết trang trọng: "imperturbablement" thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc báo chí để nhấn mạnh sự bình tĩnh phi thường.
- Le juge a écouté imperturbablement les plaidoiries passionnées. (Vị thẩm phán đã lắng nghe những lời biện hộ đầy nhiệt huyết một cách điềm tĩnh.)
Mô tả phẩm chất tính cách: Từ này thường dùng để mô tả phẩm chất của một người có thần kinh thép.
- Son sourire imperturbablement calme rassurait tout le monde. (Nụ cười điềm tĩnh đến không thể lay chuyển của anh ấy đã trấn an mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Imperturbable (tính từ): điềm tĩnh, không thể làm nao núng.
- un homme imperturbable (một người đàn ông điềm tĩnh)
Imperturbabilité (danh từ): sự điềm tĩnh, tính không thể lay chuyển.
- faire preuve d'imperturbabilité (thể hiện sự điềm tĩnh)
Từ đồng nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Sereinement: một cách thanh thản, bình thản.
- Avec sang-froid: một cách bình tĩnh, có máu lạnh (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Nerveusement: một cách căng thẳng, bồn chồn.
- Agitément: một cách xáo động, không yên.
- Paniquément: một cách hoảng loạn.
phó từ
- không thể lay chuyển, điềm tĩnh