impetiginous

/,impi'tidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
impetiginous

A child's impetiginous rash is being treated with antibiotic ointment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh chốc lở: "impetiginous" mô tả tình trạng liên quan đến hoặc bị gây ra bởi bệnh chốc lở (impetigo), một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn phổ biến.
    • đặc điểm của bệnh chốc lở: Dùng để chỉ các tổn thương da biểu hiện giống với bệnh chốc lở, như mụn nước hoặc mụn mủ dễ vỡ tạo thành vảy màu mật ong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with an impetiginous rash on the face. (Bệnh nhân xuất hiện phát ban dạng chốc lở trên mặt.)
    • Impetiginous lesions are highly contagious. (Các tổn thương dạng chốc lở khả năng lây lan rất cao.)
    • The doctor diagnosed the skin infection as impetiginous. (Bác sĩ chẩn đoán nhiễm trùng da dạng chốc lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impetiginous dermatitis": Viêm da dạng chốc lở. Một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng viêm da biểu hiện tương tự bệnh chốc lở.
    • The eczema became secondarily infected, leading to impetiginous dermatitis. (Bệnh chàm bị nhiễm trùng thứ phát, dẫn đến viêm da dạng chốc lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Impetigo (danh từ): Bệnh chốc lở. Đây danh từ chỉ bệnh nhiễm trùng da tính từ "impetiginous" mô tả.
    • Impetigo is common in young children. (Bệnh chốc lở phổ biếntrẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pustular (liên quan đến mụn mủ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh y khoa để mô tả tổn thương tương tự, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Crusted (đóng vảy): Mô tả một đặc điểm điển hình của tổn thương chốc lở.
impetiginous

A child's impetiginous rash is being treated with antibiotic ointment.

tính từ
  1. (y học) chốc lở, mắc bệnh chốc lở