impetrate

/'impitreit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Khẩn cầu, cầu xin (một đặc ân, sự giúp đỡ, đặc biệt từ một thế lực cao hơn như thần linh hoặc người quyền lực): Hành động cầu xin một cách trang trọng tha thiết để đạt được điều đó.
    • Xin, nài xin (một cách trang trọng hoặc kiên trì): Hành động yêu cầu hoặc thỉnh cầu một cách khẩn khoản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest would impetrate divine mercy for the congregation. (Vị linh mục sẽ khẩn cầu lòng thương xót của Chúa cho giáo dân.)
    • He managed to impetrate a pardon from the king. (Anh ta đã khẩn cầu được sự ân xá từ nhà vua.)
    • She impetrated her father's permission to travel. ( ấy đã nài xin được sự cho phép đi du lịch của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impetrate a favor": khẩn cầu một ân huệ.
    • The ambassador sought to impetrate a favor from the foreign minister. (Vị đại sứ tìm cách khẩn cầu một ân huệ từ bộ trưởng ngoại giao.)
  • "to impetrate assistance": khẩn cầu sự hỗ trợ.
    • In times of crisis, people often impetrate assistance from higher powers. (Trong thời điểm khủng hoảng, người ta thường khẩn cầu sự hỗ trợ từ các thế lực cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impetration (danh từ): sự khẩn cầu, sự nài xin.
    • His impetration was finally heard. (Lời khẩn cầu của anh cuối cùng đã được lắng nghe.)
  • Impetratory (tính từ): thuộc về sự khẩn cầu.
    • The ceremony included impetratory prayers. (Buổi lễ bao gồm những lời cầu nguyện khẩn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beseech: cầu xin, nài nỉ (một cách tha thiết).
  • Entreat: khẩn nài, nài xin.
  • Solicit: thỉnh cầu, yêu cầu (một cách trang trọng).
  • Supplicate: cầu khẩn, khẩn nguyện (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
  • "Impetrate" một từ hiếm mang sắc thái trang trọng, cổ điển. thường được dùng trong văn chương, văn bản tôn giáo hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ như "request", "ask for", hoặc "beg" phổ biến tự nhiên hơn.
  • Nghĩa chính phổ biến nhất của từ này liên quan đến việc khẩn cầu từ một thế lực cao hơn (thần thánh, người quyền lực tối cao).
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) khẩn cầu được (cái )
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) xin, nài xin