impetration
/,impi'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khẩn cầu được (cái gì): Trong ngữ cảnh tôn giáo, "impetration" chỉ hành động cầu xin một cách tha thiết, khẩn khoản để nhận được điều gì đó, đặc biệt là sự ban ơn từ thần linh.
- Sự xin, sự nài xin: (Từ hiếm) Hành động yêu cầu hoặc nài nỉ một cách nhiệt thành để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impetration of divine mercy was the central theme of the prayer. (Sự khẩn cầu lòng thương xót của thần linh là chủ đề trung tâm của lời cầu nguyện.)
- His constant impetration for a second chance finally moved the council. (Sự nài xin không ngừng của anh ấy cho một cơ hội thứ hai cuối cùng đã làm lay động hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The impetration of grace": sự khẩn cầu ân sủng (thường dùng trong thần học).
- The doctrine discusses the impetration of grace through prayer. (Giáo lý thảo luận về sự khẩn cầu ân sủng thông qua cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Impetrate (động từ): khẩn cầu, nài xin.
- To impetrate a favor from the authorities. (Khẩn cầu một ân huệ từ nhà chức trách.)
Từ đồng nghĩa
- Entreaty: lời cầu xin, nài nỉ.
- Supplication: sự cầu khẩn, khẩn nguyện (mang sắc thái tôn giáo mạnh hơn).
- Solicitation: sự thỉnh cầu, yêu cầu (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Refusal: sự từ chối.
- Denial: sự phủ nhận, từ chối.
danh từ
- (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự xin, sự nài xin