impiteous

/im'pitiəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tàn nhẫn, nhẫn tâm: "Impiteous" một tính từ cổ hoặc mang tính thơ ca, dùng để mô tả tính cách hoặc hành động thiếu lòng thương xót, không sự cảm thông hay khoan dung, rất tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The impiteous king showed no mercy to his enemies. (Vị vua tàn nhẫn đã không thể hiện chút thương xót nào với kẻ thù của mình.)
    • Her impiteous words cut deeper than any sword. (Những lời lẽ nhẫn tâm của ấy còn đau hơn cả lưỡi gươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về sự tàn ác.
    • The storm was as impiteous as the conqueror's heart. (Cơn bão cũng nhẫn tâm như trái tim của kẻ chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Impitously (trạng từ): một cách tàn nhẫn, nhẫn tâm.
    • He ruled impitously for decades. (Ông ta cai trị một cách tàn nhẫn trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruel: tàn ác, độc ác.
  • Merciless: không khoan nhượng, tàn nhẫn.
  • Ruthless: nhẫn tâm, tàn bạo.
  • Pitiless: không chút thương xót.
Từ trái nghĩa
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Kind: tử tế.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Impiteous" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản văn học, thơ ca cổ điển hoặc để tạo phong cách trang trọng, cổ kính. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ đồng nghĩa như "cruel" hoặc "ruthless" được ưa dùng hơn.
tính từ
  1. (thơ ca) tàn nhẫn, nhẫm tâm

Từ gần giống