impitoyablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tàn nhẫn, một cách nhẫn tâm, một cách không thương xót: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện mà không có chút lòng thương hay sự khoan dung nào, thường với sự khắc nghiệt và kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le dictateur a réprimé la révolte impitoyablement. (Nhà độc tài đã đàn áp cuộc nổi dậy một cách tàn nhẫn.)
- La concurrence dans ce secteur est impitoyablement féroce. (Sự cạnh tranh trong lĩnh vực này khốc liệt một cách không thương xót.)
- Il a été licencié impitoyablement sans préavis. (Anh ấy bị sa thải một cách nhẫn tâm mà không có báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "juger impitoyablement": phán xét một cách khắc nghiệt, không khoan nhượng.
- L'histoire jugera impitoyablement ses actes. (Lịch sử sẽ phán xét những hành động của ông ta một cách khắc nghiệt.)
- "éliminer impitoyablement": loại bỏ một cách tàn nhẫn, không chút do dự.
- Le programme élimine impitoyablement les fichiers corrompus. (Chương trình loại bỏ các tập tin bị hỏng một cách không thương tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Impitoyable (tính từ): tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
- un juge impitoyable (một vị thẩm phán tàn nhẫn)
- Pitié (danh từ): lòng thương, sự thương hại. ("Impitoyable" có nghĩa gốc là "không có lòng thương" - ).
Từ đồng nghĩa
- Sans pitié: không chút thương xót (cụm từ).
- Cruellement: một cách độc ác, tàn bạo.
- Implacablement: một cách không khoan nhượng, một cách kiên quyết (nhấn mạnh sự không lay chuyển).
Từ trái nghĩa
- Clémentement: một cách khoan hồng, nhân từ.
- Miséricordieusement: một cách nhân từ, hay thương xót.
- Indulgemment: một cách rộng lượng, dễ dãi.
phó từ
- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót
- Puni impitoyablementbị phạt tàn nhẫn