implacablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khôn nguôi, không thể dịu được: Diễn tả một trạng thái, cảm xúc hoặc hành động dai dẳng, không thể nguôi ngoai hoặc làm cho dịu đi.
- Một cách khắt khe, da diết: Diễn tả sự nghiêm khắc, cứng rắn hoặc mãnh liệt đến mức không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il la poursuivait implacablement. (Anh ta theo đuổi cô ấy một cách khôn nguôi.)
- Le temps passe implacablement. (Thời gian trôi đi một cách da diết/không ngừng.)
- Le juge l'a condamné implacablement. (Vị thẩm phán đã kết án anh ta một cách khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
Diễn tả sự tàn khốc của tự nhiên hoặc số phận:
- La sécheresse s'est abattue implacablement sur la région. (Nạn hạn hán đã giáng xuống vùng này một cách tàn khốc.)
Diễn tả sự logic lạnh lùng, không thể lay chuyển:
- La machine fonctionne implacablement, sans émotion. (Cỗ máy vận hành một cách lạnh lùng, không chút cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Implacable (tính từ): khôn nguôi, không thể dịu được; khắt khe, tàn nhẫn.
- un ennemi implacable (một kẻ thù không đội trời chung)
- une logique implacable (một lập luận sắt đá/không thể bác bỏ)
Từ đồng nghĩa
- Incessamment: không ngừng, liên tục.
- Inflexiblement: một cách cứng rắn, không khoan nhượng.
- Cruellement: một cách tàn nhẫn, độc ác (nhấn mạnh sự tàn bạo).
Từ trái nghĩa
- Clémentment: một cách khoan hồng, nhân từ.
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Apaisément: một cách làm dịu, làm nguôi.
phó từ
- khôn nguôi, không thể dịu được
- khắt khe, da diết