implacablement

Học thuật
Thân thiện
implacablement

Le juge a examiné les preuves implacablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khôn nguôi, không thể dịu được: Diễn tả một trạng thái, cảm xúc hoặc hành động dai dẳng, không thể nguôi ngoai hoặc làm cho dịu đi.
    • Một cách khắt khe, da diết: Diễn tả sự nghiêm khắc, cứng rắn hoặc mãnh liệt đến mức không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il la poursuivait implacablement. (Anh ta theo đuổi ấy một cách khôn nguôi.)
    • Le temps passe implacablement. (Thời gian trôi đi một cách da diết/không ngừng.)
    • Le juge l'a condamné implacablement. (Vị thẩm phán đã kết án anh ta một cách khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả sự tàn khốc của tự nhiên hoặc số phận:

    • La sécheresse s'est abattue implacablement sur la région. (Nạn hạn hán đã giáng xuống vùng này một cách tàn khốc.)
  • Diễn tả sự logic lạnh lùng, không thể lay chuyển:

    • La machine fonctionne implacablement, sans émotion. (Cỗ máy vận hành một cách lạnh lùng, không chút cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Implacable (tính từ): khôn nguôi, không thể dịu được; khắt khe, tàn nhẫn.
    • un ennemi implacable (một kẻ thù không đội trời chung)
    • une logique implacable (một lập luận sắt đá/không thể bác bỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Incessamment: không ngừng, liên tục.
  • Inflexiblement: một cách cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Cruellement: một cách tàn nhẫn, độc ác (nhấn mạnh sự tàn bạo).
Từ trái nghĩa
  • Clémentment: một cách khoan hồng, nhân từ.
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Apaisément: một cách làm dịu, làm nguôi.
implacablement

Le juge a examiné les preuves implacablement.

phó từ
  1. khôn nguôi, không thể dịu được
  2. khắt khe, da diết