implacental
/,implə'sentəl/ Cách viết khác : (implacentate) /,implə'senteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Không có nhau thai: Mô tả một nhóm động vật có vú (thú) mà con cái không phát triển nhau thai trong quá trình mang thai. Thay vào đó, con non được sinh ra ở giai đoạn phát triển rất sớm.
- Danh từ (Động vật học):
- Thú không nhau: Tên gọi chung cho các loài động vật có vú thuộc nhóm không có nhau thai. Nhóm này bao gồm các bộ như thú đơn huyệt (ví dụ: thú mỏ vịt, thú lông nhím) và thú có túi (ví dụ: kangaroo, gấu túi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The platypus is an implacental mammal. (Thú mỏ vịt là một loài thú có vú không có nhau thai.)
- Scientists study implacental reproduction to understand early mammalian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự sinh sản không có nhau thai để hiểu về sự tiến hóa ban đầu của động vật có vú.)
- Danh từ:
- Marsupials and monotremes are classified as implacentals. (Thú có túi và thú đơn huyệt được phân loại là thú không nhau.)
- The evolution of the placenta was a key development separating placental mammals from implacentals. (Sự tiến hóa của nhau thai là một bước phát triển then chốt tách biệt thú có nhau với thú không nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Implacental group": Nhóm thú không nhau. Thuật ngữ này được sử dụng trong phân loại học sinh học để chỉ các bộ động vật có vú không phát triển nhau thai thực sự.
- The implacental group exhibits a more primitive mode of reproduction. (Nhóm thú không nhau thể hiện một phương thức sinh sản nguyên thủy hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Implacentate (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "implacental", cùng nghĩa "không có nhau thai".
- Aplacental (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không có nhau thai.
- Placental (tính từ/ danh từ): Trái nghĩa. Có nhau thai / Thú có nhau (nhóm động vật có vú phát triển nhau thai trong thai kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Non-placental (tính từ): Không có nhau thai.
- Marsupial (danh từ/tính từ): (Thuộc về) Thú có túi. (Lưu ý: Đây là một nhóm cụ thể trong "implacentals", không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn vì nhóm "implacental" còn bao gồm cả thú đơn huyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (động vật học) không có nhau
danh từ
- (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)