implausibly

implausibly

The magician implausibly pulled a rabbit from an empty hat.

Định nghĩa

Trạng từ: "implausibly" có nghĩa một cách khó tin, một cách không hợp , một cách không thuyết phục. Từ này dùng để miêu tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách khó có thể tin được hoặc không có vẻ hợp .

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện kết thúc một cách khó tin hạnh phúc, với việc mọi người trở nên giàu có chỉ sau một đêm.)
  • (Anh ta tuyên bố một cách không hợp rằng anh ta chưa bao giờ thấy một chiếc điện thoại thông minh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Implausibly enough": dùng để nhấn mạnh tính khó tin của điều sắp nói.

    • Implausibly enough, the car survived the crash without a scratch. (Một cách khó tin , chiếc xe đã sống sót sau vụ tai nạn không một vết xước.)
  • "Implausibly low/high": chỉ một mức độ quá thấp hoặc quá cao đến mức khó tin.

    • The temperature was implausibly high for winter, reaching 30°C. (Nhiệt độ cao một cách khó tin đối với mùa đông, lên tới 30°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Implausible (tính từ): khó tin, không hợp .

    • His excuse was completely implausible. (Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn không hợp .)
  • Plausible (tính từ): hợp , có vẻ đúng.

    • Her explanation was plausible, but we still had doubts. (Lời giải thích của ấy có vẻ hợp , nhưng chúng tôi vẫn còn nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbelievably: một cách không thể tin được.
  • Incredibly: một cách khó tin.
  • Unconvincingly: một cách không thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "implausibly".

Thành ngữ liên quan
  • "Stretch credulity": làm căng thẳng lòng tin, chỉ điều đó rất khó tin.
    • The plot of the movie stretches credulity, with characters surviving impossible situations. (Cốt truyện của bộ phim làm căng thẳng lòng tin, với các nhân vật sống sót qua những tình huống không thể.)

Từ gần giống