implausible
/im'plɔ:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp lý, không đáng tin: Dùng để mô tả một lời giải thích, một câu chuyện, hoặc một ý tưởng khó có thể chấp nhận được vì nó nghe có vẻ phi thực tế, kỳ quặc hoặc thiếu cơ sở logic.
- Đáng ngờ, khó xảy ra: Chỉ một khả năng hoặc một tình huống có xác suất xảy ra rất thấp, khiến người nghe cảm thấy nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Lý do anh ấy đưa ra cho việc đi muộn hoàn toàn không đáng tin.)
- (Cốt truyện của bộ phim rất giải trí nhưng hoàn toàn không hợp lý.)
- (Thật khó tin rằng anh ấy đã hoàn thành toàn bộ dự án một mình trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stretch implausibility" / "to border on the implausible": Đẩy tính không hợp lý đến giới hạn, gần như là không thể tin được.
- The novel's finale stretches implausibility to its limits. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết đẩy tính không hợp lý đến giới hạn của nó.)
- Dùng trong văn phong học thuật hoặc phê bình: Thường dùng để đánh giá một giả thuyết, lập luận hoặc kết luận trong các bài nghiên cứu.
- The researcher dismissed the theory as implausible due to lack of evidence. (Nhà nghiên cứu bác bỏ lý thuyết đó vì cho rằng nó không hợp lý do thiếu bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Implausibility (danh từ): Tính chất không hợp lý, sự khó tin.
- The implausibility of his story made everyone suspicious. (Tính chất khó tin trong câu chuyện của anh ta khiến mọi người đều nghi ngờ.)
- Implausibly (trạng từ): Một cách khó tin, không hợp lý.
- The car was implausibly cheap for its condition. (Chiếc xe rẻ một cách khó tin so với tình trạng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Unbelievable: Không thể tin được.
- Unconvincing: Không thuyết phục.
- Far-fetched: Cường điệu, khó tin, bịa đặt.
- Improbable: Khó xảy ra, ít có khả năng.
Từ trái nghĩa
- Plausible: Hợp lý, đáng tin.
- Believable: Có thể tin được.
- Convincing: Thuyết phục.
- Probable: Có khả năng xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- A bridge too far: (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa) Một việc gì đó vượt quá giới hạn hợp lý hoặc khả năng chấp nhận.
- His plan to build a rocket in his garage was a bridge too far. (Kế hoạch chế tạo tên lửa trong gara của anh ta là một điều quá phi thực tế.)
tính từ
- không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ