implead
/im'pli:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Pháp lý) Kiện, khởi tố: Hành động đưa một bên thứ ba vào một vụ kiện đang diễn ra với tư cách là người có liên quan hoặc chịu trách nhiệm. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The defendant sought to implead the manufacturer, claiming the product was defective. (Bị đơn tìm cách kiện thêm nhà sản xuất, cho rằng sản phẩm có lỗi.)
- In a complex contract dispute, one party may implead a subcontractor. (Trong một tranh chấp hợp đồng phức tạp, một bên có thể khởi tố thêm nhà thầu phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implead someone as a third-party defendant": Kiện ai đó với tư cách là bị đơn thứ ba.
- The tenant decided to implead the construction company as a third-party defendant for the damages. (Người thuê quyết định kiện công ty xây dựng với tư cách là bị đơn thứ ba về các thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Impleader (n): (Pháp lý) Thủ tục kiện đưa bên thứ ba vào vụ án; người bị kiện đưa vào.
- Impleaded (adj/V-ed): Đã bị kiện/khởi tố đưa vào vụ án.
- The impleaded party must respond to the new allegations. (Bên bị kiện đưa vào phải trả lời các cáo buộc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Sue (v): Kiện (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc đưa bên thứ ba vào vụ án hiện có).
- Join (v - pháp lý): Ghép, đưa thêm (một bên) vào vụ kiện.
Lưu ý sử dụng
- Từ "implead" có tính chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý. Trong giao tiếp thông thường hoặc báo chí phổ thông, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "sue" (kiện) hoặc "bring into the lawsuit" (đưa vào vụ kiện).
ngoại động từ
- (pháp lý) kiện, khởi tố