impledge

/im'pledʤ/
Học thuật
Thân thiện
impledge

He impledges his watch at the pawnshop for a loan.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầm cố: Hành động đưa một tài sản giá trị cho người khác để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính. Nếu nghĩa vụ không được hoàn thành, tài sản cầm cố có thể bị mất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He had to impledge his gold watch to get a loan. (Anh ta phải cầm cố chiếc đồng hồ vàng của mình để vay tiền.)
    • The family decided to impledge their land to start the business. (Gia đình quyết định cầm cố mảnh đất để bắt đầu kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impledge something as security": cầm cố một thứ đó làm vật đảm bảo.
    • She impledged her jewelry as security for the debt. ( ấy cầm cố trang sức của mình làm vật đảm bảo cho khoản nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pledge (động từ): cam kết, hứa hẹn; cũng có thể có nghĩa cầm cố.
  • Pawn (động từ): cầm đồ (thường tại một tiệm cầm đồ).
Từ đồng nghĩa
  • Mortgage: thế chấp (thường dùng cho bất động sản).
  • Pawn: cầm đồ.
  • Hock: cầm cố (từ thông tục).
Lưu ý
  • "Impledge" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như pledge, pawn, hoặc mortgage được ưa dùng hơn.
impledge

He impledges his watch at the pawnshop for a loan.

nội động từ
  1. cầm cố