implementary

/,impli'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
implementary

The team held an implementary meeting to discuss the new policy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự thi hành, thực hiện: "implementary" tính từ mô tả những liên quan trực tiếp đến việc đưa một kế hoạch, chính sách, quyết định hoặc ý tưởng vào thực tế. nhấn mạnh khía cạnh hành động thực thi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee discussed the implementary details of the new policy. (Ủy ban thảo luận về các chi tiết thi hành của chính sách mới.)
    • We need an implementary plan, not just a theoretical proposal. (Chúng ta cần một kế hoạch thực hiện, không chỉ một đề xuất lý thuyết.)
    • His role is purely implementary; he carries out the decisions made by the board. (Vai trò của anh ấy hoàn toàn thi hành; anh ấy thực hiện các quyết định do hội đồng đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "implementary phase": giai đoạn thực hiện.

    • The project is now entering its implementary phase. (Dự án hiện đang bước vào giai đoạn thực hiện.)
  • "implementary measures": các biện pháp thi hành.

    • The government announced a series of implementary measures to enforce the law. (Chính phủ công bố một loạt các biện pháp thi hành để thực thi luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Implement (v): thi hành, thực hiện.

    • They plan to implement the changes next month. (Họ dự định thi hành các thay đổi vào tháng tới.)
  • Implementation (n): sự thi hành, sự thực hiện.

    • The implementation of the new system was a success. (Việc thực hiện hệ thống mới đã thành công.)
  • Implemental (adj): () có nghĩa tương tự "implementary", thuộc về sự thi hành.

Từ đồng nghĩa
  • Executive: thuộc về việc thi hành, chấp hành.
  • Enforcing: thuộc về việc thực thi, thi hành.
  • Carrying-out: thuộc về việc thực hiện.
Lưu ý
  • Từ "implementary" ít phổ biến hơn danh từ "implementation" động từ "implement". thường được dùng trong văn phong chính thức, hành chính hoặc học thuật để mô tả các khía cạnh liên quan đến quá trình thực thi.
  • Từ đồng nghĩa "implemental" một biến thể ít được sử dụng hơn "implementary".
implementary

The team held an implementary meeting to discuss the new policy.

tính từ
  1. (thuộc) sự thi hành ((cũng) implemental)