implexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối rắm, phức tạp: Dùng để mô tả một cái gì đó có cấu trúc hoặc diễn biến phức tạp, khó hiểu, với nhiều yếu tố đan xen và khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pièce implexe (Vở kịch rối rắm/phức tạp).
- Une intrigue implexe (Một cốt truyện rối rắm).
- Sa démonstration était volontairement implexe. (Bài thuyết trình của anh ta cố tình làm cho rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Văn học/phê bình: Từ này thường được dùng trong phân tích văn học, kịch nghệ hoặc phê bình để chỉ một cốt truyện, một lập luận hoặc một tình huống có nhiều tầng lớp ý nghĩa và mối quan hệ chằng chịt, khó nắm bắt ngay lập tức.
- Le romancier excelle dans l'art de construire des récits implexes. (Nhà tiểu thuyết xuất sắc trong nghệ thuật xây dựng những câu chuyện kể phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Implexité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất rối rắm, phức tạp.
- L'implexité de l'argumentation. (Tính phức tạp của lập luận.)
Từ đồng nghĩa
- Complexe: phức tạp.
- Embrouillé: rối rắm, lộn xộn.
- Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Clair: rõ ràng, minh bạch.
- Linéaire: thẳng, theo đường thẳng (nghĩa bóng: dễ theo dõi).
Lưu ý
- Từ cũ: "Implexe" được ghi nhận là một từ có cách dùng cũ (từ cũ; nghĩa cũ) trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, các từ như "complexe" hoặc "compliqué" được ưa dùng hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phân tích hoặc văn chương cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) rối rắm, phức tạp
- Pièce implexevở kịch rối rắm