implexe

Học thuật
Thân thiện
implexe

La pièce implexe déroute les spectateurs par ses nombreux rebondissements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối rắm, phức tạp: Dùng để mô tả một cái gì đó cấu trúc hoặc diễn biến phức tạp, khó hiểu, với nhiều yếu tố đan xen khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pièce implexe (Vở kịch rối rắm/phức tạp).
    • Une intrigue implexe (Một cốt truyện rối rắm).
    • Sa démonstration était volontairement implexe. (Bài thuyết trình của anh ta cố tình làm cho rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn học/phê bình: Từ này thường được dùng trong phân tích văn học, kịch nghệ hoặc phê bình để chỉ một cốt truyện, một lập luận hoặc một tình huống nhiều tầng lớp ý nghĩa mối quan hệ chằng chịt, khó nắm bắt ngay lập tức.
    • Le romancier excelle dans l'art de construire des récits implexes. (Nhà tiểu thuyết xuất sắc trong nghệ thuật xây dựng những câu chuyện kể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Implexité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất rối rắm, phức tạp.
    • L'implexité de l'argumentation. (Tính phức tạp của lập luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexe: phức tạp.
  • Embrouillé: rối rắm, lộn xộn.
  • Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Clair: rõ ràng, minh bạch.
  • Linéaire: thẳng, theo đường thẳng (nghĩa bóng: dễ theo dõi).
Lưu ý
  • Từ : "Implexe" được ghi nhậnmột từ cách dùng (từ ; nghĩa ) trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, các từ như "complexe" hoặc "compliqué" được ưa dùng hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phân tích hoặc văn chương cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
implexe

La pièce implexe déroute les spectateurs par ses nombreux rebondissements.

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) rối rắm, phức tạp
    • Pièce implexe
      vở kịch rối rắm