implicational
/'implikətiv/ Cách viết khác : (implicatory) /'implikətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để ngụ ý, để gợi ý: "Implicational" mô tả điều gì đó có liên quan đến việc ngụ ý, gợi ý hoặc hàm chứa một ý nghĩa không được nói ra trực tiếp.
- Liên quan đến sự hàm ý logic: Trong lĩnh vực logic học và ngôn ngữ học, "implicational" chỉ mối quan hệ trong đó một sự việc hoặc tuyên bố này dẫn đến hoặc ngụ ý một sự việc hoặc tuyên bố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her tone was implicational, hinting at a deeper problem without stating it outright. (Giọng điệu của cô ấy mang tính ngụ ý, ám chỉ một vấn đề sâu xa hơn mà không nói thẳng ra.)
- The study focuses on implicational universals in language, such as the rule that if a language has a dual number, it also has a plural. (Nghiên cứu tập trung vào các phổ quát mang tính hàm ý trong ngôn ngữ, chẳng hạn như quy tắc rằng nếu một ngôn ngữ có số đôi thì nó cũng có số nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Implicational logic": Logic hàm ý, một nhánh nghiên cứu các mối quan hệ "nếu... thì..." trong lập luận.
- The philosopher specialized in implicational logic and conditional statements. (Nhà triết học này chuyên về logic hàm ý và các phát biểu có điều kiện.)
"Implicational hierarchy": Thứ bậc hàm ý, thường dùng trong ngôn ngữ học để mô tả một chuỗi các đặc điểm mà sự có mặt của đặc điểm này ngụ ý sự có mặt của đặc điểm khác.
- The implicational hierarchy of grammatical cases helps predict language structures. (Thứ bậc hàm ý của các cách ngữ pháp giúp dự đoán cấu trúc ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Implicative (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc hàm chứa hoặc ngụ ý điều gì đó.
- His silence was implicative of his disapproval. (Sự im lặng của anh ta hàm ý sự không tán thành.)
Implication (danh từ): Sự hàm ý, điều được ngụ ý.
- The implication of his words was clear. (Hàm ý trong lời nói của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestive: gợi ý, ám chỉ.
- Connotative: mang ý nghĩa bóng, hàm ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "implicational")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "implicational")
tính từ
- để ngụ ý, để gợi ý