implicitness
/im'plisitnis/ Cách viết khác : (implicity) /im'plisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ngầm ẩn, sự hàm ẩn: Chất lượng hoặc trạng thái của việc được hiểu hoặc truyền đạt một cách gián tiếp, không được phát biểu rõ ràng hoặc trực tiếp.
- Tính chất tuyệt đối, sự hoàn toàn: Trạng thái của việc hoàn toàn và không điều kiện, thường không cần phải nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The implicitness of his agreement was understood from his actions, not his words. (Tính chất ngầm ẩn trong sự đồng ý của anh ấy được hiểu từ hành động, chứ không phải lời nói.)
- The implicitness of their trust in the leader was absolute. (Sự tin tưởng hoàn toàn của họ vào người lãnh đạo là tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The implicitness of the message": Tính chất hàm ẩn của thông điệp, ý chỉ thông điệp chứa đựng ý nghĩa sâu xa không được nói ra trực tiếp.
- The success of the novel lies in the implicitness of its social critique. (Thành công của cuốn tiểu thuyết nằm ở tính chất hàm ẩn trong lời phê bình xã hội của nó.)
"With implicitness": Một cách hoàn toàn, tuyệt đối.
- She followed the instructions with implicitness, leaving no room for error. (Cô ấy tuân theo chỉ dẫn một cách tuyệt đối, không để xảy ra bất kỳ sai sót nào.)
Biến thể và từ gần giống
Implicit (tính từ): Ngầm, hàm ẩn, tuyệt đối.
- There was an implicit understanding between them. (Có một sự hiểu biết ngầm giữa họ.)
Implicity (danh từ, cách viết khác): Sự ngấm ngầm; sự hoàn toàn. (Đây là một biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn của "implicitness").
Từ đồng nghĩa
- Tacitness: Tính chất ngầm hiểu.
- Indirectness: Tính chất gián tiếp.
- Absoluteness: Tính chất tuyệt đối, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Explicitness: Tính chất rõ ràng, minh bạch.
- Directness: Tính chất trực tiếp.
danh từ
- sự ngấm, sự ngấm ngầm; sự ẩn ý
- sự hoàn toàn, sự tuyệt đối