implorable

/im'plɔ:rəbl/
Học thuật
Thân thiện
implorable

The child gave the dog an implorable look as it ate the last cookie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cầu khẩn, có thể van xin: Mô tả một người, thái độ hoặc tình huống có thể bị thuyết phục hoặc làm cho mềm lòng thông qua những lời cầu xin, nài nỉ tha thiết. Từ này nhấn mạnh khả năng có thể được lay chuyển bởi sự khẩn khoản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her expression was no longer stern but implorable, moved by his desperate pleas. (Vẻ mặt của ấy không còn nghiêm khắc nữa trở nên có thể lay chuyển, bị cảm động bởi những lời cầu xin tuyệt vọng của anh.)
    • He wondered if the judge's decision was truly implorable, or if his fate was already sealed. (Anh ta tự hỏi liệu quyết định của vị thẩm phán thực sự có thể được van xin hay không, hay số phận của anh ta đã được định đoạt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An implorable heart": Một trái tim có thể mủi lòng, có thể cảm thông.
    • Only an implorable heart would forgive such a grave mistake. (Chỉ một trái tim có thể cảm thông mới tha thứ cho một sai lầm nghiêm trọng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Implore (động từ): khẩn nài, van xin, cầu khẩn.
    • He implored her for another chance. (Anh ta van xin ấy cho một cơ hội khác.)
  • Imploring (tính từ): có vẻ khẩn khoản, van nài.
    • She gave him an imploring look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn khẩn khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Appeasable: có thể làm nguôi, có thể làm dịu.
  • Relentable: có thể mềm lòng, có thể nhân nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Implacable: không thể lay chuyển, không khoan nhượng.
  • Inexorable: không thể cầu khẩn, không thể thay đổi (thường chỉ định mệnh, quyết định).
implorable

The child gave the dog an implorable look as it ate the last cookie.

tính từ
  1. có thể cầu khẩn, có thể khẩn nài, có thể van xin