implorant

Học thuật
Thân thiện
implorant

Il a un regard implorant en demandant de l'aide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cầu xin, có thể khẩn nài: Diễn tả một cái gì đó (thườngcử chỉ, ánh mắt, giọng nói) mang tính chất van xin, khẩn khoản, thể hiện sự cầu xin tha thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il m'a regardé d'un air implorant. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt khẩn nài.)
    • Elle a joint les mains dans un geste implorant. ( ấy chắp tay trong một cử chỉ cầu xin.)
    • Une voix implorante résonna dans le silence. (Một giọng nói van xin vang lên trong sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regard implorant": Ánh mắt van xin, khẩn khoản.

    • L'enfant fixa sa mère d'un regard implorant pour obtenir un bonbon. (Đứa trẻ nhìn mẹ với ánh mắt van xin để xin một viên kẹo.)
  • "Ton implorant": Giọng điệu cầu xin, van nài.

    • Il a prononcé ces mots sur un ton implorant. (Anh ta đã nói những lời đó với giọng điệu van xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Implorer (động từ): van xin, khẩn nài, cầu xin.

    • Il implora son pardon. (Anh ta van xin sự tha thứ của ấy.)
  • Imploration (danh từ): lời van xin, sự khẩn nài.

    • Ses implorations sont restées sans réponse. (Những lời van xin của anh ấy vẫn không được đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppliant: van nài, khẩn khoản.
  • Supplicant: cầu khẩn, van xin (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Impératif: mệnh lệnh, ra lệnh.
  • Autoritaire: độc đoán, quyền uy.
implorant

Il a un regard implorant en demandant de l'aide.

tính từ
  1. có thể cầu xin, có thể khẩn nài
    • Geste implorant
      cử chỉ khẩn nài

Từ có nhắc đến "implorant"