imploration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cầu xin, sự khẩn nài: Hành động van xin, nài nỉ một cách tha thiết và khẩn trương để được giúp đỡ, thương xót hoặc chấp thuận một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son regard était plein d'imploration. (Ánh mắt của anh ấy đầy vẻ khẩn nài.)
- L'imploration des victimes a touché le cœur du public. (Lời cầu xin của các nạn nhân đã chạm đến trái tim công chúng.)
- Elle a écouté ses implorations sans dire un mot. (Cô ấy lắng nghe những lời van xin của anh ta mà không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans l'imploration": ở trong trạng thái cầu xin, khẩn nài.
- Le prisonnier était dans l'imploration pour sa vie. (Người tù đang trong trạng thái cầu xin cho mạng sống của mình.)
"se livrer à des implorations": dấn thân vào những lời cầu xin, van nài.
- La mère s'est livrée à des implorations pour que son fils soit gracié. (Người mẹ đã dấn thân vào những lời van xin để con trai bà được ân xá.)
Biến thể và từ gần giống
Implorant(e) (adj): có vẻ cầu xin, van nài.
- Un ton implorant (Một giọng điệu van nài)
Implorer (động từ): cầu xin, van nài.
- Implorer la pitié (Cầu xin lòng thương xót)
Từ đồng nghĩa
- Supplication: lời cầu khẩn, van xin.
- Prière instante: lời cầu nguyện khẩn thiết.
- Requête pressante: lời thỉnh cầu khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là "implorer").
Thành ngữ liên quan
- Être réduit à l'imploration: bị dồn đến mức phải cầu xin.
- Après l'échec, il était réduit à l'imploration. (Sau thất bại, anh ta bị dồn đến mức phải cầu xin.)
danh từ giống cái
- sự cầu xin, sự khẩn nài