implorer

/im'plɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầu khẩn, người van xin: Chỉ một người đang cầu xin, nài nỉ, hoặc khẩn khoản một cách tha thiết khiêm nhường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desperate implorer knelt before the king, begging for mercy. (Người cầu khẩn tuyệt vọng quỳ trước mặt nhà vua, van xin lòng thương xót.)
    • She was a persistent implorer, never giving up on her request for help. ( ấy một người khẩn nài dai dẳng, không bao giờ từ bỏ lời cầu xin được giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The silent implorer": Người cầu xin thầm lặng (thông qua ánh mắt hoặc cử chỉ).
    • His eyes were those of a silent implorer, full of unspoken need. (Đôi mắt anh ấy đôi mắt của một người cầu xin thầm lặng, chất chứa nhu cầu không lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Implore (động từ): cầu khẩn, van xin.

    • He implored the judge for another chance. (Anh ta cầu khẩn vị thẩm phán cho một cơ hội khác.)
  • Imploring (tính từ): có vẻ cầu khẩn, van xin.

    • She gave him an imploring look. ( ấy trao cho anh một ánh nhìn đầy vẻ van xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplicant: người cầu xin, người nài xin (trang trọng).
  • Pleader: người nài nỉ, người biện hộ.
Từ trái nghĩa
  • Demander: người đòi hỏi, người yêu cầu (mang tính chất ra lệnh hơn cầu xin).
  • Commander: người chỉ huy, người ra lệnh.
danh từ
  1. người cầu khẩn, người khẩn nài, người van xin