implorer

/im'plɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cầu xin, khẩn nài: Hành động van xin, nài nỉ một cách tha thiết khẩn cấp, thường với thái độ khiêm nhường hoặc tuyệt vọng, để mong được đáp ứng một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy khẩn nài cha mình cho phép anh đi.)
  • (Các nạn nhân cầu xin sự giúp đỡ.)
  • ( ấy cầu xin bầu trời bảo vệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Implorer son pardon/la clémence de quelqu'un": Cầu xin sự tha thứ/lòng khoan dung của ai đó.
    • Le prisonnier implorait la clémence du juge. (Người khẩn nài lòng khoan dung của vị thẩm phán.)
  • "Implorer du regard": Cầu xin bằng ánh mắt (một cách diễn đạt hình tượng).
    • L'enfant implorait sa mère du regard. (Đứa trẻ cầu xin mẹ bằng ánh mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Imploration (danh từ giống cái): Lời cầu xin, sự khẩn nài.
    • Ses implorations sont restées sans réponse. (Những lời khẩn nài của anh ta vẫn không được đáp lại.)
  • Supplier (ngoại động từ): Cũng có nghĩavan xin, nài nỉ, đồng nghĩa với "implorer" nhưng có thể mang sắc thái tha thiết hơn.
  • Prier (ngoại động từ): Cầu nguyện, xin; nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái tuyệt vọng hoặc khẩn cấp như "implorer".
Từ đồng nghĩa
  • Supplier: van xin, nài nỉ.
  • Conjurer: khẩn khoản nài xin.
  • Adjurer: khẩn cầu, van nài (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "implorer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "implorer".

ngoại động từ
  1. cầu xin, khẩn nài
    • Implorer le pardon
      cầu xin tha thứ