imploringness

/im'plɔ:riɳnis/
Học thuật
Thân thiện
imploringness

Her eyes held a look of quiet imploringness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cầu khẩn, tính chất van xin: Chất lượng hoặc trạng thái thể hiện sự thỉnh cầu, nài nỉ một cách tha thiết khẩn khoản. Đây một danh từ trừu tượng mô tả đặc điểm của một lời nói, cử chỉ, hoặc thái độ đầy vẻ cầu xin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imploringness in her voice made it impossible to refuse. (Tính chất van xin trong giọng nói của ấy khiến không thể nào từ chối được.)
    • He looked at me with an expression of pure imploringness. (Anh ấy nhìn tôi với một vẻ mặt đầy tính chất cầu khẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great imploringness": với sự khẩn nài, van xin rất lớn.
    • She spoke with great imploringness, hoping to change his mind. ( ấy nói với sự van xin rất lớn, hy vọng thay đổi quyết định của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Imploring (adj): tính cầu khẩn, van xin.
    • She gave him an imploring look. ( ấy trao cho anh ta một cái nhìn đầy vẻ van xin.)
  • Implore (động từ): cầu khẩn, nài nỉ, van xin.
    • He implored the judge for mercy. (Anh ta cầu khẩn vị thẩm phán sự khoan hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleadingness: tính chất nài nỉ, cầu xin.
  • Entreatingness: tính chất khẩn khoản, nài xin.
  • Supplication: sự cầu xin, sự khẩn nguyện (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo hơn).
Từ trái nghĩa
  • Demandingness: tính chất đòi hỏi, yêu sách.
  • Commandingness: tính chất ra lệnh, chỉ huy.
imploringness

Her eyes held a look of quiet imploringness.

danh từ
  1. tính chất cầu khẩn, tính chất khẩn nài, tính chất van xin