imponderabilia

/im,pɔndərə'biliə/
Học thuật
Thân thiện
imponderabilia

Imponderabilia often influence the outcome of a major decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những yếu tố không thể cân đo, đong đếm hoặc đánh giá chính xác: Chỉ những khía cạnh, tác động hoặc yếu tố vô hình, mơ hồ, không thể lượng hóa hoặc dự đoán một cách chắc chắn, thường chúng thuộc về cảm xúc, tâm lý hoặc bản chất phức tạp của sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of a novel often depends on the imponderabilia of public taste. (Thành công của một cuốn tiểu thuyết thường phụ thuộc vào những yếu tố không thể lường trước được trong thị hiếu công chúng.)
    • In historical analysis, one must consider the imponderabilia of human motivation and chance. (Trong phân tích lịch sử, người ta phải xem xét những điều không thể cân đo được của động cơ con người sự ngẫu nhiên.)
    • The imponderabilia of a first impression can make or break a job interview. (Những yếu tố vô hình của ấn tượng đầu tiên có thể quyết định thành bại của một buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Thường dùng để chỉ những yếu tố tinh tế, khó nắm bắt góp phần vào giá trị hoặc tác động của một tác phẩm.

    • The critic tried to describe the imponderabilia that gave the poem its haunting quality. (Nhà phê bình cố gắng mô tả những yếu tố khó cân đo đã mang lại cho bài thơ chất lượng ám ảnh của .)
  • Trong khoa học xã hội: Dùng để thừa nhận những biến số phức tạp, phi vật chất trong các hiện tượng con người.

    • Any economic model must account for the imponderabilia of consumer confidence. (Bất kỳ mô hình kinh tế nào cũng phải tính đến những yếu tố không thể cân đong của lòng tin người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imponderable (tính từ): Không thể cân đo được, không thể đánh giá chính xác được.
    • The imponderable forces of destiny shaped their lives. (Những thế lực không thể cân đo của số phận đã định hình cuộc đời họ.)
  • Imponderable (danh từ, thường số ít): Một yếu tố không thể cân đo hoặc dự đoán.
    • Luck is always an imponderable in any competition. (May mắn luôn một yếu tố không thể lường trước trong bất kỳ cuộc thi nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Intangibles: Những thứ vô hình, không sờ thấy được.
  • Unquantifiables: Những điều không thể định lượng.
  • Uncertain factors: Các yếu tố không chắc chắn.
Lưu ý
  • "Imponderabilia" danh từ số nhiều, nguồn gốc Latin. Dạng số ít ít được sử dụng hơn "imponderable".
  • Từ này mang sắc thái học thuật, trang trọng, thường xuất hiện trong các bài luận, phân tích văn hóa, xã hội hoặc lịch sử hơn trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
imponderabilia

Imponderabilia often influence the outcome of a major decision.

danh từ số nhiều
  1. những cái không thể lường được