imponderability
/im,pɔndərə'biliti/ Cách viết khác : (imponderableness) /im'pɔndərəblnis/
Học thuậtThân thiện
The scientist demonstrates the imponderability of a feather in a vacuum chamber.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không trọng lượng: Trong vật lý, "imponderability" chỉ tính chất của một vật không có trọng lượng hoặc không thể cân được.
- Tính không thể cân đo, tính không thể đo lường được: Chỉ tính chất của những thứ không thể xác định bằng các phép đo lường thông thường.
- Tính không thể lường được (nghĩa bóng): Chỉ tính chất của những yếu tố trừu tượng, như cảm xúc hoặc hậu quả, mà rất khó hoặc không thể dự đoán hay đánh giá chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists once debated the imponderability of certain ethers. (Các nhà khoa học từng tranh luận về tính không trọng lượng của một số loại ê-te.)
- The imponderability of human emotion makes it a complex subject for study. (Tính không thể lường được của cảm xúc con người khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu phức tạp.)
- We must consider the imponderability of long-term social impacts. (Chúng ta phải xem xét tính không thể đo lường được của các tác động xã hội dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The imponderability of the future": Sự không thể lường trước của tương lai.
- The imponderability of the future is both terrifying and exciting. (Tính không thể lường trước của tương lai vừa đáng sợ vừa thú vị.)
"To acknowledge the imponderability": Thừa nhận tính chất không thể cân đo đong đếm.
- A good leader acknowledges the imponderability in every major decision. (Một nhà lãnh đạo giỏi thừa nhận yếu tố không thể lường hết được trong mỗi quyết định lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Imponderable (adj): Không thể cân đo được; không thể đánh giá chính xác được.
- The imponderable factors in the economy make forecasting difficult. (Các yếu tố không thể đong đếm được trong nền kinh tế khiến việc dự báo trở nên khó khăn.)
Imponderableness (n): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "imponderability".
Từ đồng nghĩa
- Immeasurability: Tính không thể đo lường được.
- Incalculability: Tính không thể tính toán được, tính vô hạn.
- Unpredictability: Tính không thể dự đoán được.
Từ trái nghĩa
- Measurability: Tính có thể đo lường được.
- Predictability: Tính có thể dự đoán được.
- Tangibility: Tính hữu hình, tính có thể sờ thấy/cân đo được.
The scientist demonstrates the imponderability of a feather in a vacuum chamber.
danh từ
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được