imponderableness

/im,pɔndərə'biliti/ Cách viết khác : (imponderableness) /im'pɔndərəblnis/
Học thuật
Thân thiện
imponderableness

A scientist demonstrates the imponderableness of a gas by weighing an empty balloon and an inflated one.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không trọng lượng: Trong vật , "imponderableness" chỉ tính chất của một thứ đó không trọng lượng hoặc không thể cân đo được bằng trọng lượng.
    • Tính không thể cân đo, tính không thể đo lường được: Chỉ tính chất của những thứ không thể xác định hoặc đánh giá bằng các phép đo thông thường.
    • Tính không thể lường được: (Nghĩa bóng) Chỉ tính chất của những điều trừu tượng (như cảm xúc, ảnh hưởng) không thể ước lượng hay dự đoán một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists once debated the imponderableness of light and heat. (Các nhà khoa học từng tranh luận về tính không trọng lượng của ánh sáng nhiệt.)
    • The imponderableness of the situation made it difficult to plan. (Tính không thể lường được của tình huống khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imponderableness of human emotion": Tính không thể cân đo đong đếm của cảm xúc con người.

    • Art often tries to capture the imponderableness of human emotion. (Nghệ thuật thường cố gắng nắm bắt tính không thể cân đo của cảm xúc con người.)
  • "To confront the imponderableness of fate": Đối mặt với tính không thể lường trước của số phận.

    • The novel explores characters confronting the imponderableness of fate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những nhân vật đối mặt với tính không thể lường trước của số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Imponderable (adj): Không thể cân đo được, không thể đánh giá được.

    • The future is imponderable. (Tương lai không thể lường trước được.)
  • Imponderability (n): (Cách viết khác, cùng nghĩa với "imponderableness") Tính không thể cân đo, tính không thể lường được.

Từ đồng nghĩa
  • Immeasurability: Tính không thể đo lường được.
  • Intangibility: Tính vô hình, tính không thể sờ thấy được.
  • Unpredictability: Tính không thể dự đoán được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "imponderableness".)

imponderableness

A scientist demonstrates the imponderableness of a gas by weighing an empty balloon and an inflated one.

danh từ
  1. (vật ) tính không trọng lượng
  2. tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
  3. (nghĩa bóng) tính không thể lường được