imponderableness
A scientist demonstrates the imponderableness of a gas by weighing an empty balloon and an inflated one.
- Danh từ:
- Tính không trọng lượng: Trong vật lý, "imponderableness" chỉ tính chất của một thứ gì đó không có trọng lượng hoặc không thể cân đo được bằng trọng lượng.
- Tính không thể cân đo, tính không thể đo lường được: Chỉ tính chất của những thứ không thể xác định hoặc đánh giá bằng các phép đo thông thường.
- Tính không thể lường được: (Nghĩa bóng) Chỉ tính chất của những điều trừu tượng (như cảm xúc, ảnh hưởng) mà không thể ước lượng hay dự đoán một cách chính xác.
- Danh từ:
- Scientists once debated the imponderableness of light and heat. (Các nhà khoa học từng tranh luận về tính không trọng lượng của ánh sáng và nhiệt.)
- The imponderableness of the situation made it difficult to plan. (Tính không thể lường được của tình huống khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
"The imponderableness of human emotion": Tính không thể cân đo đong đếm của cảm xúc con người.
- Art often tries to capture the imponderableness of human emotion. (Nghệ thuật thường cố gắng nắm bắt tính không thể cân đo của cảm xúc con người.)
"To confront the imponderableness of fate": Đối mặt với tính không thể lường trước của số phận.
- The novel explores characters confronting the imponderableness of fate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những nhân vật đối mặt với tính không thể lường trước của số phận.)
Imponderable (adj): Không thể cân đo được, không thể đánh giá được.
- The future is imponderable. (Tương lai là không thể lường trước được.)
Imponderability (n): (Cách viết khác, cùng nghĩa với "imponderableness") Tính không thể cân đo, tính không thể lường được.
- Immeasurability: Tính không thể đo lường được.
- Intangibility: Tính vô hình, tính không thể sờ thấy được.
- Unpredictability: Tính không thể dự đoán được.
(Từ này là danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "imponderableness".)
A scientist demonstrates the imponderableness of a gas by weighing an empty balloon and an inflated one.
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được