imponent
/im'pounənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đề ra, người đặt ra (một nhiệm vụ, quy tắc): "imponent" chỉ một cá nhân hoặc thực thể có thẩm quyền trong việc áp đặt một nghĩa vụ, nhiệm vụ hoặc quy định lên người khác.
Tính từ:
- Có tính chất áp đặt, đề ra (một nhiệm vụ): "imponent" mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc đặt ra một yêu cầu, nghĩa vụ mà người khác phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The imposer of these new rules is the board of directors. (Người đề ra các quy định mới này là hội đồng quản trị.)
- As the imposer of the task, he must also provide the necessary resources. (Là người đề ra nhiệm vụ, anh ta cũng phải cung cấp các nguồn lực cần thiết.)
Tính từ:
- The imposer authority of the government was clear in the new law. (Thẩm quyền áp đặt của chính phủ là rõ ràng trong luật mới.)
- Her imposer tone made it difficult to refuse the request. (Giọng điệu áp đặt của cô ấy khiến việc từ chối yêu cầu trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In an imposer capacity": trong tư cách là người có quyền áp đặt.
- The judge spoke in an imposer capacity when delivering the sentence. (Thẩm phán đã phát biểu trong tư cách là người có quyền áp đặt khi tuyên án.)
"The imposer will": ý chí áp đặt (của một người hoặc tổ chức).
- The policy change reflected the imposer will of the new management. (Sự thay đổi chính sách phản ánh ý chí áp đặt của ban quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
Impose (động từ): áp đặt, đặt lên.
- The school imposes strict rules on uniforms. (Trường học áp đặt các quy định nghiêm ngặt về đồng phục.)
Imposition (danh từ): sự áp đặt, sự đánh thuế.
- The new tax was seen as an unfair imposition. (Loại thuế mới bị coi là một sự áp đặt không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Prescriber (danh từ): người quy định, người chỉ định.
- Enforcer (danh từ): người thực thi, người thi hành.
- Authoritative (tính từ): có thẩm quyền, uy quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "imponent" không có các phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "impose".) - Impose on/upon: áp đặt lên, làm phiền. - I don't want to impose on your hospitality. (Tôi không muốn làm phiền sự hiếu khách của bạn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imponent". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.)
tính từ
- đề ra một nhiệm vụ
danh từ
- đề ra một nhiệm vụ