impopularité

Học thuật
Thân thiện
impopularité

Le maire fait face à une grande impopularité après sa décision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không được lòng dân, sự thất nhân tâm: Tình trạng không được đa số quần chúng ủng hộ, yêu mến hoặc tán thành. mô tả sự thiếu vắng sự nổi tiếng hoặc sự chấp thuận rộng rãi từ công chúng, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impopularité du gouvernement a augmenté après cette décision. (Sự thất nhân tâm của chính phủ đã tăng lên sau quyết định này.)
    • Il a faire face à une vague d'impopularité. (Ông ấy đã phải đối mặt với một làn sóng không được lòng dân.)
    • La mesure a provoqué l'impopularité du maire. (Biện pháp đó đã gây ra sự mất lòng dân đối với thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'impopularité": Rơi vào tình trạng mất lòng dân, không còn được ưa chuộng.

    • Le chanteur est tombé dans l'impopularité après le scandale. (Nam ca sĩ đã rơi vào tình trạng thất sủng sau vụ bê bối.)
  • "S'attirer l'impopularité": Tự chuốc lấy sự thất nhân tâm.

    • Cette politique sévère lui a attiré l'impopularité. (Chính sách khắc nghiệt này đã khiến ông ta tự chuốc lấy sự mất lòng dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Impopulaire (tính từ): không được lòng dân, thất nhân tâm.

    • Une réforme impopulaire. (Một cuộc cải cách thất nhân tâm.)
  • Impopulairement (trạng từ): một cách thất nhân tâm, không được lòng dân.

    • Gouverner impopulairement. (Cai trị một cách thất nhân tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaveur publique: sự thất sủng của công chúng.
  • Désamour: sự mất tình cảm, sự không được yêu mến.
  • Improbation générale: sự không tán thành chung.
Từ trái nghĩa
  • Popularité: sự nổi tiếng, sự được lòng dân.
  • Faveur publique: sự được công chúng ưa chuộng.
  • Adhésion populaire: sự ủng hộ của quần chúng.
impopularité

Le maire fait face à une grande impopularité après sa décision.

danh từ giống cái
  1. sự không hợp lòng dân; sự không được lòng dân, sự thất nhân tâm

Từ trái nghĩa