popularité

Học thuật
Thân thiện
popularité

Il a gagné en popularité grâce à ses actions généreuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự được lòng dân; sự nổi tiếng trong nhân dân: Chỉ mức độ được yêu mến, ủng hộ rộng rãi từ công chúng hoặc một nhóm người.
    • (Nghĩa rộng) Sự được lòng: Chỉ việc được quý mến, tán thành trong một tập thể hoặc nhóm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La popularité de ce chanteur ne cesse de croître. (Sự nổi tiếng của ca sĩ này không ngừng tăng lên.)
    • Le maire a gagné en popularité après ces projets sociaux. (Vị thị trưởng đã gia tăng được sự được lòng dân sau những dự án xã hội này.)
    • Jouir d'une grande popularité parmi ses confrères. (Rất được lòng bạn đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en perte de popularité: đang mất dần sự ủng hộ, không còn được lòng dân/chúng như trước.

    • Le parti politique est en perte de popularité selon les derniers sondages. (Đảng chính trị đó đang mất dần sự ủng hộ theo các cuộc thăm dò mới nhất.)
  • Vague de popularité: làn sóng nổi tiếng, thời kỳ được yêu thích đột ngột mạnh mẽ.

    • Cette émission télévisée connaît une vague de popularité inattendue. (Chương trình truyền hình này đang trải qua một làn sóng nổi tiếng ngoài dự kiến.)
Biến thể từ liên quan
  • Populaire (tính từ): (thuộc về) nhân dân, phổ biến, được nhiều người ưa thích.

    • Une musique populaire. (Một bản nhạc phổ biến/được công chúng yêu thích.)
    • Les classes populaires. (Tầng lớp bình dân.)
  • Populariser (động từ): phổ biến hóa, làm cho đại chúng hiểu yêu thích.

    • Populariser la science. (Phổ biến kiến thức khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Renommée: danh tiếng, sự nổi danh (nhấn mạnh vào sự nổi tiếng do thành tích).
  • Cote d'amour: mức độ được mến mộ (thường dùng trong thể thao, giải trí).
  • Faveur du public: sự ưu ái của công chúng.
Từ trái nghĩa
  • Impopularité: sự không được lòng dân, sự bất tín nhiệm.
  • Désaffection: sự thờ ơ, sự mất thiện cảm từ công chúng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • Être au zénith de sa popularité: ở đỉnh cao của sự nổi tiếng.

    • L'artiste est au zénith de sa popularité. (Nghệ sĩ đangđỉnh cao sự nghiệp được công chúng yêu thích.)
  • Une popularité de courte durée: sự nổi tiếng ngắn ngủi, thoáng qua.

    • Il a connu une popularité de courte durée après sa victoire. (Anh ấy đã có một sự nổi tiếng ngắn ngủi sau chiến thắng.)
popularité

Il a gagné en popularité grâce à ses actions généreuses.

danh từ giống cái
  1. sự được lòng dân; sự nổi tiếng trong nhân dân
  2. (nghĩa rộng) sự được lòng
    • Jouir d'une grande popularité parmi ses confrères
      rất được lòng bạn đồng nghiệp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "popularité"