import-export

Học thuật
Thân thiện
import-export

L'entreprise se spécialise dans l'import-export de produits agricoles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoạt động xuất nhập khẩu: Chỉ toàn bộ các hoạt động thương mại liên quan đến việc mua hàng hóa từ nước ngoài (nhập khẩu) bán hàng hóa ra nước ngoài (xuất khẩu) của một quốc gia, khu vực hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il travaille dans le secteur de l'import-export. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.)
    • Cette entreprise est spécialisée dans l'import-export de produits agricoles. (Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp.)
    • Les réglementations en matière d'import-export sont complexes. (Các quy định về xuất nhập khẩu rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société d'import-export": công ty xuất nhập khẩu.

    • Il a fondé une société d'import-export. (Ông ấy đã thành lập một công ty xuất nhập khẩu.)
  • "Opérations d'import-export": các nghiệp vụ xuất nhập khẩu.

    • Elle gère toutes les opérations d'import-export. ( ấy quảntất cả các nghiệp vụ xuất nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Importateur (danh từ giống đực): nhà nhập khẩu.

    • Un importateur de vins français. (Một nhà nhập khẩu rượu vang Pháp.)
  • Exportateur (danh từ giống đực): nhà xuất khẩu.

    • Le pays est un grand exportateur de café. (Đất nước nàymột nhà xuất khẩu phê lớn.)
  • Importation (danh từ giống cái): sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu.

    • L'importation de ces marchandises est interdite. (Việc nhập khẩu những mặt hàng này bị cấm.)
  • Exportation (danh từ giống cái): sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.

    • L'exportation est un moteur de croissance économique. (Xuất khẩumột động lực tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerce international: thương mại quốc tế (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ đầu ).
  • Échanges commerciaux: trao đổi thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt "importer" "exporter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ ghép "import-export").

import-export

L'entreprise se spécialise dans l'import-export de produits agricoles.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) xuất nhập khẩu