impounder

/im'paundə/
Học thuật
Thân thiện
impounder

The animal impounder secures a stray dog in the holding pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhốt súc vật vào bãi rào: Một người hoặc cơ quan thẩm quyền thực hiện việc giữ lại, tạm giữ hoặc nhốt động vật (thường gia súc) vào một khu vực được rào lại, thường lý do pháp hoặc an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impounder took the stray cattle to the designated pen. (Người nhốt súc vật đã đưa đàn gia súc đi lạc vào bãi rào được chỉ định.)
    • As the official impounder, his job was to secure the animals found on the road. (Với tư cách người nhốt súc vật chính thức, công việc của anh ta giữ an toàn cho những con vật được tìm thấy trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as an impounder": Hành động với tư cách người thực hiện việc tạm giữ.
    • The city council authorized him, acting as an impounder, to collect the loose horses. (Hội đồng thành phố ủy quyền cho ông ấy, hành động với tư cách người nhốt súc vật, để thu gom những con ngựa thả rông.)
Biến thể từ gần giống
  • Impound (động từ): Tạm giữ, nhốt (súc vật, tài sản).
    • The police have the right to impound illegally parked vehicles. (Cảnh sát quyền tạm giữ các phương tiện đỗ xe trái phép.)
  • Impoundment (danh từ): Hành động tạm giữ; nơi tạm giữ.
    • The impoundment of the dogs was necessary for public safety. (Việc tạm giữ những con chó cần thiết cho an toàn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seizer: Người tịch thu, người tạm giữ.
  • Confiscator: Người tịch thu (thường với nghĩa mạnh hơn, do vi phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "impounder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "impounder")

impounder

The animal impounder secures a stray dog in the holding pen.

danh từ
  1. người nhốt súc vật vào bãi rào