impounding
Định nghĩa
Danh từ: Hành động tịch thu, chiếm giữ hoặc tạm giữ tài sản riêng (thường là xe cộ, động vật hoặc hàng hóa) dưới sự quản lý của cơ quan pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tịch thu chiếc xe là do đỗ xe trái phép.)
- (Tòa án ra lệnh tạm giữ hàng hóa buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Impounding thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt khi nói về quyền lực của cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.
- (Việc tịch thu gia súc mà không có giấy phép hợp lệ là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Impound (động từ): tịch thu, chiếm giữ.
- The police impounded the car after the accident. (Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe sau vụ tai nạn.)
- Impoundment (danh từ): sự tịch thu (đồng nghĩa với impounding).
- The impoundment of assets was authorized by the court. (Việc tịch thu tài sản đã được tòa án cho phép.)
Từ đồng nghĩa
- Seizure: sự tịch thu, chiếm giữ.
- Confiscation: sự tịch thu (thường dùng trong bối cảnh pháp lý mạnh mẽ hơn).
- Sequestration: sự tạm giữ tài sản (thường trong thủ tục pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impound from: tịch thu từ ai đó.
- The authorities impounded the documents from the suspect. (Chính quyền đã tịch thu tài liệu từ nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "impounding", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "hold in custody" (giữ trong quyền giám hộ) mang ý nghĩa tương tự.