impending
/im'pendiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắp xảy đến, sắp diễn ra: Dùng để mô tả một sự kiện, tình huống hoặc điều gì đó đã rất gần trong tương lai, thường mang cảm giác không thể tránh khỏi.
- Đang đe dọa, lơ lửng: Diễn tả một mối nguy hiểm hoặc điều tiêu cực đang ở rất gần, tạo ra cảm giác lo lắng, bất an.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Everyone was nervous about the impending storm. (Mọi người đều lo lắng về cơn bão sắp ập đến.)
- She felt a sense of dread about her impending exam. (Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi về kỳ thi sắp tới của mình.)
- The company announced the impending changes to the policy. (Công ty thông báo về những thay đổi sắp được áp dụng cho chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with a sense of impending doom": với cảm giác về một tai họa sắp xảy ra.
- He waited for the results with a sense of impending doom. (Anh ta chờ đợi kết quả với cảm giác về một tai họa sắp ập xuống.)
"an impending sense of...": một cảm giác sắp xảy ra về...
- There was an impending sense of crisis in the air. (Có một cảm giác khủng hoảng sắp xảy ra trong không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Impend (động từ, ít dùng): treo lơ lửng, sắp xảy ra.
- Imminence (danh từ): tính chất sắp xảy ra, sự cận kề.
- The imminence of the deadline made everyone work faster. (Việc hạn chót sắp đến khiến mọi người làm việc nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Imminent: sắp xảy ra, cận kề (thường dùng thay thế được).
- Approaching: đang đến gần.
- Forthcoming: sắp diễn ra, sắp có.
- Looming: hiện ra mờ ảo (thường chỉ mối đe dọa), đang đến gần.
Từ trái nghĩa
- Distant: xa xôi.
- Remote: xa vời, ít khả năng.
- Past: đã qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'impending' vì đây là tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc 'impend' rất hiếm khi được sử dụng trong cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- The sword of Damocles is impending: (nghĩa bóng) Mối nguy hiểm luôn lơ lửng trên đầu.
- With the new strict manager, the staff felt like the sword of Damocles was impending. (Với vị quản lý mới khắt khe, nhân viên cảm thấy như một mối nguy hiểm luôn lơ lửng trên đầu.)
tính từ
- sắp xảy đến, xảy đến trước mắt
- treo, treo lơ lửng
- (nghĩa bóng) đang đe doạ, lơ lửng trên đầu
- on impending stormcơn bâo đang đe doạ
- impending dangersnhững mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu (đang đe doạ)