impracticably
Trạng từ: Một cách bất khả thi, không thể thực hiện được
"Impracticably" chỉ mức độ hoặc cách thức mà một việc gì đó không thể thực hiện một cách khả thi, hợp lý, hoặc thực tế. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, kế hoạch, hay tình huống là quá khó, tốn kém, hoặc phi thực tế đến mức không thể làm được.
- (Chi phí của dự án cao một cách bất khả thi.)
- (Việc hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian cho phép là khó một cách bất khả thi.)
- (Cỗ máy quá lớn một cách bất khả thi đối với xưởng nhỏ.)
"impracticably expensive": đắt đỏ đến mức không thể thực hiện được.
- The new technology remains impracticably expensive for most consumers. (Công nghệ mới vẫn còn đắt đỏ một cách bất khả thi đối với hầu hết người tiêu dùng.)
"impracticably ambitious": tham vọng đến mức không khả thi.
- The government's plan was considered impracticably ambitious by economists. (Kế hoạch của chính phủ bị các nhà kinh tế coi là tham vọng một cách bất khả thi.)
Impracticable (tính từ): không khả thi, không thể thực hiện được.
- The proposal was deemed impracticable due to lack of funds. (Đề xuất bị coi là không khả thi do thiếu vốn.)
Practicably (trạng từ, trái nghĩa): một cách khả thi, có thể thực hiện được.
- We need to solve this problem practicably. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách khả thi.)
- Unworkably: một cách không thể vận hành được.
- Impossibly: một cách không thể xảy ra.
- Impracticably thường có sắc thái mạnh hơn "impossibly" vì nó nhấn mạnh vào tính phi thực tế, không khả thi trong bối cảnh cụ thể.
Không có thành ngữ trực tiếp cho "impracticably", nhưng có thể liên kết với: - "a pipe dream": giấc mơ viển vông, điều không thể thực hiện. - Building a spaceship in a week is a pipe dream; it's impracticably unrealistic. (Xây tàu vũ trụ trong một tuần là một giấc mơ viển vông; nó phi thực tế một cách bất khả thi.)