impracticable

/im'præktikəbl/
Học thuật
Thân thiện
impracticable

The rescue team found the plan to refloat the sunken ship impracticable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thực hiện được, không khả thi: Dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc đề xuất không thể được thực hiện trong thực tế do những trở ngại không thể vượt qua.
    • Không thể sử dụng được, không thể điều khiển được: Dùng để mô tả một công cụ, thiết bị, hoặc phương tiện rất khó hoặc không thể sử dụng một cách hiệu quả.
    • Không thể đi qua được: Dùng để mô tả một con đường hoặc lối đi bị cản trở đến mức không thể di chuyển qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee rejected the proposal as completely impracticable. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất hoàn toàn không thể thực hiện được.)
    • Building a bridge with those materials is an impracticable idea. (Xây một cây cầu với những vật liệu đó một ý tưởng không khả thi.)
    • After the storm, the mountain path became impracticable. (Sau cơn bão, con đường mòn trên núi đã trở nên không thể đi qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something impracticable": làm cho cái đó trở nên không thể thực hiện.

    • The sudden budget cuts rendered the expansion plan impracticable. (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã làm cho kế hoạch mở rộng trở nên không thể thực hiện.)
  • "to deem something impracticable": coi cái đó không khả thi.

    • The engineer deemed the old design impracticable for modern use. (Kỹ sư coi thiết kế không khả thi cho việc sử dụng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Impracticability (danh từ): tính chất không thể thực hiện được, sự bất khả thi.

    • The impracticability of the scheme was obvious to everyone. (Tính bất khả thi của kế hoạch rõ ràng với mọi người.)
  • Impractically (trạng từ): một cách không thực tế.

    • The system was impractically complex. (Hệ thống phức tạp một cách không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeasible: không khả thi, không thể thực hiện.
  • Unworkable: không thể vận hành, không thực tế.
  • Impossible: không thể, bất khả thi (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Practicable: có thể thực hiện được, khả thi.
  • Feasible: khả thi, có thể làm được.
  • Workable: có thể thực hiện, có thể vận hành.
Lưu ý sử dụng
  • "Impracticable" vs. "Impractical": Hai từ này thường bị nhầm lẫn.
    • Impracticable nhấn mạnh đến việc không thể thực hiện được do các điều kiện khách quan (vật chất, kỹ thuật, tài chính).
    • Impractical nhấn mạnh đến việc không thực tế, không hiệu quả hoặc không thuận tiện khi thực hiện, nhưng vẫn khả năng thực hiện về mặt lý thuyết.
    • dụ so sánh:
      • Flying by flapping our arms is impracticable. (Bay bằng cách vỗ cánh tay không thể thực hiện được - vi phạm quy luật vật ).
      • Using a sports car to move furniture is impractical. (Dùng xe thể thao để chuyển đồ đạc không thực tế - vẫn làm được nhưng rất bất tiện kém hiệu quả).
impracticable

The rescue team found the plan to refloat the sunken ship impracticable.

tính từ
  1. không thể thi hành được, không thể thực hiện được
    • an impracticable plan
      một kế hoạch không thể thực hiện được
  2. khó dùng, không thể điều khiển được (dụng cụ, đồ dùng...)
  3. không thể qua được, không thể đi được
    • an impracticable road
      một con đường xấu không thể đi được
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) khó chơi, khó giao du
    • an impracticable fellow
      một khó chơi

Từ tương tự

Từ chứa "impracticable"

Từ có nhắc đến "impracticable"