imprecator
/'imprikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chửi rủa, người nguyền rủa: Một người thốt ra lời nguyền rủa hoặc lời chửi rủa đầy giận dữ, thường nhằm vào người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angry old man was known as a bitter imprecator, cursing anyone who crossed his path. (Ông già giận dữ được biết đến như một kẻ nguyền rủa đầy cay đắng, chửi rủa bất cứ ai đi ngang qua.)
- In the story, the witch was a powerful imprecator, her words bringing misfortune upon her enemies. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy là một kẻ nguyền rủa đầy quyền lực, lời nói của bà ta mang lại vận rủi cho kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn bản mang tính văn học, lịch sử hoặc mô tả có tính chất kịch tính, hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The prophet stood not as a blessing, but as an imprecator, calling down divine wrath upon the corrupt city. (Vị tiên tri đứng đó không phải như một người ban phước, mà như một kẻ nguyền rủa, kêu gọi cơn thịnh nộ của thần linh trút xuống thành phố tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprecate (động từ): nguyền rủa, chửi rủa.
- He would imprecate against the injustice he faced. (Anh ta thường nguyền rủa sự bất công mà mình phải đối mặt.)
- Imprecation (danh từ): lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- She hurled imprecations at the thief who stole her bag. (Cô ấy ném những lời nguyền rủa vào tên trộm đã lấy cắp túi xách của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Curse: kẻ nguyền rủa, lời nguyền rủa.
- Maledictor: người nói lời độc địa, nguyền rủa (từ hiếm gặp, mang tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Benedictor: người ban phước, chúc phúc.
- Well-wisher: người có thiện ý, người chúc tốt lành.
danh từ
- người chửi rủa, người nguyền rủa