impresari
/,impre'sɑ:riou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tổ chức, quản lý hoặc tài trợ cho các buổi biểu diễn nghệ thuật công cộng: Một "impresario" là người chịu trách nhiệm sản xuất, tổ chức và thường là tài trợ tài chính cho các sự kiện biểu diễn như buổi hòa nhạc, vở opera, vũ ba lê, hoặc các chương trình sân khấu khác.
- Ông bầu, người quản lý đoàn nghệ thuật: "Impresario" cũng chỉ người đứng đầu, điều hành và quản lý một đoàn nghệ thuật biểu diễn (như gánh hát, đoàn múa, dàn nhạc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous impresario brought the opera company to the city. (Vị ông bầu nổi tiếng đã đưa đoàn opera đến thành phố.)
- He worked as an impresario, organizing concerts for classical musicians. (Ông ấy làm việc với tư cách là một nhà tổ chức, sắp xếp các buổi hòa nhạc cho các nhạc sĩ cổ điển.)
- The ballet's success was largely due to its talented impresario. (Thành công của vở ba lê phần lớn nhờ vào vị quản lý tài năng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A theatrical impresario": một ông bầu sân khấu, chuyên tổ chức các vở kịch.
- The theatrical impresario is known for discovering new acting talents. (Ông bầu sân khấu nổi tiếng với việc phát hiện ra các tài năng diễn xuất mới.)
"A music impresario": một nhà tổ chức âm nhạc.
- She built her reputation as a music impresario by hosting innovative jazz festivals. (Bà ấy xây dựng danh tiếng với tư cách một nhà tổ chức âm nhạc bằng việc tổ chức các lễ hội jazz sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Impresaria (n, ít dùng): nữ giới đảm nhận vai trò impresario.
- Promoter (n): người quảng bá, tổ chức sự kiện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thể thao, kinh doanh).
- Producer (n): nhà sản xuất (thường dùng trong điện ảnh, truyền hình, sân khấu).
- Manager (n): người quản lý (nghĩa chung, có thể quản lý nghệ sĩ, doanh nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Showman: người tổ chức các buổi biểu diễn (nhấn mạnh khía cạnh trình diễn, phô trương).
- Entrepreneur (trong lĩnh vực giải trí): doanh nhân, người kinh doanh trong ngành giải trí.
- Organizer: người tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này.)
danh từ, số nhiều impresarios, impresari
- người tổ chức các buổi biểu diễn sân khấu; ông bầu (gánh hát, đoàn vũ ba lê, đoàn ca múa nhạc...)