impressional
/im'preʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ấn tượng: Mô tả cái gì đó có liên quan đến, hoặc dựa trên, ấn tượng cá nhân hoặc cảm giác chủ quan hơn là sự kiện khách quan.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi ấn tượng: Chỉ một người dễ tiếp nhận hoặc bị tác động bởi các ấn tượng từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her review was more impressional than factual. (Bài đánh giá của cô ấy mang tính ấn tượng nhiều hơn là dựa trên thực tế.)
- He has an impressional nature, easily moved by art and music. (Anh ấy có bản chất dễ bị ảnh hưởng bởi ấn tượng, dễ xúc động bởi nghệ thuật và âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impressional account": Bản tường thuật/bài viết mang tính ấn tượng.
- The travelogue was an impressional account of her journey, focusing on feelings rather than itineraries. (Cuốn nhật ký du lịch là một bản tường thuật mang tính ấn tượng về hành trình của cô ấy, tập trung vào cảm xúc hơn là lộ trình.)
"Impressional memory": Ký ức dựa trên ấn tượng.
- My memory of the event is only impressional; I can't recall the exact details. (Ký ức của tôi về sự kiện chỉ mang tính ấn tượng; tôi không thể nhớ lại các chi tiết chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Impression (n): Ấn tượng.
- The performance left a strong impression on me. (Buổi biểu diễn để lại ấn tượng mạnh mẽ trong tôi.)
Impressionable (adj): Dễ bị ảnh hưởng, dễ tiếp thu ấn tượng (thường dùng cho người, đặc biệt là giới trẻ).
- Teenagers are at an impressionable age. (Thanh thiếu niên đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
Impressionistic (adj): (Thuộc) trường phái ấn tượng; mang tính phác họa ấn tượng chung.
- The report gave only an impressionistic overview of the problem. (Báo cáo chỉ đưa ra một cái nhìn tổng quát mang tính phác họa về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Subjective: Chủ quan.
- Based on impression: Dựa trên ấn tượng.
- Emotional: (Mang tính) cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Factual: (Dựa trên) thực tế, sự kiện.
- Objective: Khách quan.
- Analytical: (Mang tính) phân tích.
tính từ
- (thuộc) ấn tượng