impressionism
/im'preʃnizm/
Học thuậtThân thiện
A museum visitor admires a painting of a water lily pond in the impressionism style.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Ấn tượng: Một trào lưu, trường phái nghệ thuật (đặc biệt là hội họa) bắt nguồn từ Pháp vào cuối thế kỷ 19, tập trung vào việc ghi lại "ấn tượng" chủ quan về cảnh vật, đặc biệt là hiệu ứng của ánh sáng và màu sắc trong khoảnh khắc, thay vì miêu tả chi tiết chính xác.
- Trường phái Ấn tượng: Chỉ nhóm các nghệ sĩ hoặc các tác phẩm thuộc về phong trào nghệ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Monet and Renoir are key figures of Impressionism. (Monet và Renoir là những nhân vật then chốt của chủ nghĩa Ấn tượng.)
- The museum is hosting a special exhibition on French Impressionism. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm đặc biệt về trường phái Ấn tượng Pháp.)
- Her painting style shows a strong influence of impressionism. (Phong cách vẽ của cô ấy cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa Ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Musical impressionism": Chủ nghĩa ấn tượng trong âm nhạc, một phong cách âm nhạc (ví dụ của Debussy) tập trung vào việc gợi lên tâm trạng và cảm xúc hơn là kể một câu chuyện rõ ràng.
- Debussy's compositions are often associated with musical impressionism. (Các tác phẩm của Debussy thường được liên hệ với chủ nghĩa ấn tượng trong âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionist (danh từ): Họa sĩ/người theo chủ nghĩa ấn tượng; (tính từ): thuộc về chủ nghĩa ấn tượng.
- Claude Monet was a famous Impressionist painter. (Claude Monet là một họa sĩ theo trường phái Ấn tượng nổi tiếng.)
- She loves the impressionist style of painting. (Cô ấy yêu thích phong cách hội họa ấn tượng.)
Impressionistic (tính từ): Mang tính chất ấn tượng chủ quan, không chi tiết hoặc chính xác hoàn toàn; gợi nhớ đến phong cách ấn tượng.
- He gave an impressionistic account of the event, focusing on feelings rather than facts. (Anh ấy đưa ra một bản tường thuật mang tính ấn tượng về sự kiện, tập trung vào cảm xúc hơn là sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Trường phái Ấn tượng (cách gọi khác của chủ nghĩa Ấn tượng trong nghệ thuật).
- Phong cách Ấn tượng (khi nói về đặc điểm phong cách).
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, cụm "capture the impression of" (ghi lại/nắm bắt ấn tượng về) phản ánh tinh thần cốt lõi của trường phái này.
- The painter sought to capture the impression of the sunrise over the water. (Người họa sĩ tìm cách ghi lại ấn tượng của cảnh mặt trời mọc trên mặt nước.)
A museum visitor admires a painting of a water lily pond in the impressionism style.
danh từ, (nghệ thuật)
- chủ nghĩa ấn tượng
- trường phái ấn tượng