impressionistic

/im,preʃə'nistik/ Cách viết khác : (impressionary) /im'preʃənəri/
Học thuật
Thân thiện
impressionistic

The artist painted an impressionistic landscape of a garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chủ nghĩa ấn tượng: Liên quan đến phong cách nghệ thuật (đặc biệt hội họa, âm nhạc, văn học) tập trung vào việc ghi lại ấn tượng chung, cảm giác chủ quan hiệu ứng của ánh sáng hơn miêu tả chi tiết chính xác.
    • Dựa trên ấn tượng cá nhân: Mô tả một cái đó dựa trên cảm nhận, cảm giác hoặc phản ứng chủ quan, thay vì dựa trên sự kiện khách quan hoặc phân tích chi tiết.
dụ sử dụng
  • Thuộc về chủ nghĩa ấn tượng:

    • Monet's impressionistic paintings capture the fleeting effects of light on water. (Những bức tranh theo trường phái ấn tượng của Monet ghi lại hiệu ứng thoáng qua của ánh sáng trên mặt nước.)
    • The composer's impressionistic style uses harmony to evoke moods and atmospheres. (Phong cách âm nhạc ấn tượng của nhà soạn nhạc sử dụng hòa âm để gợi lên tâm trạng không khí.)
  • Dựa trên ấn tượng cá nhân:

    • Her account of the event was highly impressionistic, focusing on emotions rather than chronology. (Bài tường thuật sự kiện của ấy mang tính ấn tượng cao, tập trung vào cảm xúc hơn trình tự thời gian.)
    • The report provided only an impressionistic overview of the complex issue. (Báo cáo chỉ đưa ra một cái nhìn tổng quan mang tính ấn tượng về vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impressionistic memory": ký ức mang tính ấn tượng, ghi nhớ những cảm giác ấn tượng chung hơn các chi tiết cụ thể.

    • My memories of childhood are vague and impressionistic. (Những ký ức thời thơ ấu của tôi mơ hồ mang tính ấn tượng.)
  • "impressionistic criticism": phê bình mang tính ấn tượng, dựa trên phản ứng cảm nhận cá nhân của nhà phê bình hơn các tiêu chuẩn khách quan.

    • His review was more impressionistic than analytical. (Bài đánh giá của anh ta mang tính ấn tượng nhiều hơn phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Impressionism (danh từ): Chủ nghĩa ấn tượng (trong nghệ thuật).

    • French Impressionism revolutionized painting in the 19th century. (Chủ nghĩa ấn tượng Pháp đã cách mạng hóa hội họa vào thế kỷ 19.)
  • Impressionist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa ấn tượng / thuộc về chủ nghĩa ấn tượng.

    • Claude Monet was a leading Impressionist painter. (Claude Monet một họa sĩ theo chủ nghĩa ấn tượng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestive: gợi ý, gợi mở (nhấn mạnh việc gợi lên ý tưởng hoặc cảm xúc).
  • Evocative: gợi cảm, gợi nhớ ( khả năng gợi lên hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ).
  • Intuitive: trực giác, dựa trên cảm nhận bên trong.
Từ trái nghĩa
  • Realistic: hiện thực, tả thực (miêu tả chính xác như thực tế).
  • Detailed: tỉ mỉ, chi tiết.
  • Objective: khách quan.
  • Precise: chính xác, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • To give an impressionistic account of something: Đưa ra một bài tường thuật/bản mô tả mang tính ấn tượng về điều đó.
    • The witness could only give an impressionistic account of the suspect's appearance. (Nhân chứng chỉ có thể đưa ra một mô tả mang tính ấn tượng về ngoại hình của nghi phạm.)
impressionistic

The artist painted an impressionistic landscape of a garden.

tính từ
  1. (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
  2. (thuộc) trường phái ấn tượng
    • an impressionistic painting
      một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng

Từ đồng nghĩa