impressionnabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính mẫn cảm: Trạng thái hoặc đặc tính dễ bị tác động, ảnh hưởng hoặc xúc động bởi các kích thích từ bên ngoài, như cảm xúc, sự kiện hoặc môi trường.
- (Nhiếp ảnh) Tính nhạy cảm: Trong kỹ thuật nhiếp ảnh, đây là khả năng của vật liệu nhạy sáng (như phim hoặc cảm biến) phản ứng với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impressionnabilité des enfants face aux images violentes est un sujet de préoccupation. (Tính mẫn cảm của trẻ em trước những hình ảnh bạo lực là một chủ đề đáng lo ngại.)
- L'impressionnabilité de l'émulsion photographique détermine la vitesse du film. (Tính nhạy cảm của nhũ tương nhiếp ảnh quyết định tốc độ của phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impressionnabilité émotionnelle": tính mẫn cảm cảm xúc.
- Son impressionnabilité émotionnelle la rend très réceptive à l'art. (Tính mẫn cảm cảm xúc của cô ấy khiến cô rất dễ tiếp nhận nghệ thuật.)
"Degré d'impressionnabilité": mức độ nhạy cảm.
- Ce papier photo a un degré d'impressionnabilité élevé. (Loại giấy ảnh này có mức độ nhạy cảm cao.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionnable (adj): dễ xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- C'est une personne très impressionnable. (Đó là một người rất dễ xúc cảm.)
Sensibilité (n.f): tính nhạy cảm, sự mẫn cảm (từ đồng nghĩa gần, có phạm vi nghĩa rộng hơn).
- La sensibilité d'un artiste. (Sự nhạy cảm của một nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Suscibilité: tính dễ xúc động, dễ bị kích thích.
- Réceptivité: tính dễ tiếp thu, tính dễ cảm thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impressionnabilité".)
danh từ giống cái
- tính mẫn cảm
- (nhiếp ảnh) tính nhạy cảm