impressionnable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động: Chỉ một người, đặc biệt là người trẻ, dễ tiếp thu và bị ảnh hưởng bởi những điều họ thấy, nghe hoặc trải nghiệm.
- Nhạy cảm (trong nhiếp ảnh): Chỉ một loại giấy hoặc vật liệu nhạy cảm với ánh sáng, dùng để tạo ra hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ người):
- Les enfants sont souvent très impressionnables. (Trẻ em thường rất dễ bị ảnh hưởng.)
- Il est encore jeune et impressionnable, il faut le protéger des mauvaises influences. (Cậu ấy còn trẻ và dễ bị tác động, cần phải bảo vệ cậu khỏi những ảnh hưởng xấu.)
Tính từ (trong nhiếp ảnh):
- Cette surface est impressionnable à la lumière. (Bề mặt này nhạy cảm với ánh sáng.)
- Le papier photographique est une matière impressionnable. (Giấy ảnh là một vật liệu nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un esprit impressionnable": một tâm trí dễ bị ảnh hưởng.
- À cet âge, on a un esprit impressionnable. (Ở độ tuổi đó, người ta có một tâm trí dễ bị ảnh hưởng.)
"une jeunesse impressionnable": tuổi trẻ dễ bị tác động.
- Il faut guider une jeunesse impressionnable. (Cần phải hướng dẫn tuổi trẻ dễ bị tác động.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionnabilité (danh từ giống cái): tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm.
- L'impressionnabilité des adolescents est un sujet important. (Tính dễ bị ảnh hưởng của thanh thiếu niên là một chủ đề quan trọng.)
Impressionner (động từ): gây ấn tượng, làm cho sợ hãi.
- Ce film m'a beaucoup impressionné. (Bộ phim này đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Influençable: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị chi phối.
- Sensible: nhạy cảm, dễ xúc động.
- Réceptif: dễ tiếp thu.
Từ trái nghĩa
- Insensible: vô cảm, không nhạy cảm.
- Imperméable: không bị ảnh hưởng, không thấm (nghĩa bóng).
tính từ
- mẫn cảm
- (nhiếp ảnh) nhạy cảm