impressionner
Học thuậtThân thiện
Un photographe utilise une lumière vive pour impressionner une plaque photographique.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây xúc cảm, làm xúc động: Tác động mạnh mẽ đến cảm xúc hoặc tâm trí của ai đó, thường là theo hướng gây ngạc nhiên, thán phục hoặc sợ hãi.
- (Sinh vật học; Sinh lý học, Nhiếp ảnh) Làm nhạy cảm: Làm cho một cơ quan, mô hoặc vật liệu trở nên nhạy cảm hơn với một kích thích hoặc tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa chính):
- Son courage m'a profondément impressionné. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động / gây ấn tượng mạnh cho tôi.)
- Le spectacle de magie a impressionné tous les enfants. (Màn ảo thuật đã gây ấn tượng / làm ngạc nhiên tất cả trẻ em.)
- Il essaie d'impressionner son patron avec ses idées. (Anh ta cố gắng gây ấn tượng với ông chủ bằng những ý tưởng của mình.)
Ngoại động từ (Nghĩa chuyên ngành):
- Cette substance est utilisée pour impressionner la plaque photographique. (Chất này được dùng để làm nhạy cảm tấm kính ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể phản thân (s'impressionner) : Tự làm cho mình bị xúc động, lo sợ hoặc gây ấn tượng.
- Ne t'impressionne pas trop devant lui, il est très gentil. (Đừng có quá ấn tượng / sợ hãi trước mặt anh ta, anh ấy rất tử tế.)
- Elle s'est impressionnée toute seule en regardant un film d'horreur. (Cô ấy tự làm mình sợ hãi khi xem một bộ phim kinh dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Impressionnant (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, đáng kinh ngạc.
- Un paysage impressionnant. (Một phong cảnh gây ấn tượng mạnh / hùng vĩ.)
- Impression (danh từ): Ấn tượng, cảm giác.
- J'ai l'impression qu'il va pleuvoir. (Tôi có cảm giác / ấn tượng rằng trời sắp mưa.)
- Impressionnable (tính từ): Dễ bị xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- Un public impressionnable. (Một công chúng dễ bị xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Émouvoir: Làm xúc động, cảm động (thiên về cảm xúc dịu hơn).
- Frapper: Đánh, gõ; (nghĩa bóng) gây ấn tượng, làm sửng sốt.
- Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Intimider: Làm cho sợ hãi, làm mất bình tĩnh (thường để gây ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "impressionner quelqu'un" (gây ấn tượng với ai) hoặc "impressionner par quelque chose" (gây ấn tượng bởi cái gì).)
Thành ngữ liên quan
- En mettre plein la vue (pour impressionner quelqu'un): Phô trương, khoe khoang để gây ấn tượng với ai đó.
- Il a acheté une grosse voiture pour en mettre plein la vue à ses voisins. (Anh ta mua một chiếc xe hơi lớn để phô trương / gây ấn tượng với hàng xóm.)
Un photographe utilise une lumière vive pour impressionner une plaque photographique.
ngoại động từ
- gây xúc cảm, làm xúc động
- (sinh vật học; sinh lý học, nhiếp ảnh) làm nhạy cảm